Xã Ea Naに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計104社です: Xã Ea Na, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

104社中、76〜90件を表示

Doanh nghiệp tư nhân Quỳnh Ngọc

納税者番号: 6001003445
代表者: Đinh Văn Thắng
住所: 191 Thôn Quỳnh Ngọc, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC THIỆN

納税者番号: 6000944513
代表者: Đặng Đình Hiếu
住所: Thôn Tân Lập, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Sản xuất gạch Việt Phương

納税者番号: 6000836074
代表者: Thái Bình Phương
住所: Buôn Kô, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại Gia Quang

納税者番号: 6000746279
代表者: LÊ VIẾT CƯƠNG
住所: Số 71, Thôn Quỳnh Ngọc, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương mại Danh Hiện

納税者番号: 6000724934
代表者: Đỗ Văn Hiện
住所: Thôn Tân Lập, xã Ea Na, Xã Ea Na(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH Hòa Lợi

納税者番号: 6000718391
代表者: Phan Ngọc
住所: Buôn MBlơt, xã Ea Bông, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT GẠCH VIỆT THÀNH

納税者番号: 6000660695
代表者: Nguyễn Thị Ngát
住所: Buôn Riăng, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GẠCH TUY NEN VIỆT TÂN

納税者番号: 6000655857
代表者: Trần Thị Ngọc Tuý
住所: Buôn M'Lớt, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh nghiệp Tư nhân Dũng Tiến

納税者番号: 6000638435
代表者: Lê Thị Mận
住所: xóm 2 thôn 3 xã Ea Na, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Ngọc Hữu

納税者番号: 6000581267
代表者: Nguyễn Văn Hữu
住所: Đội 3, thôn Quỳnh Ngọc, xã EaNa, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Tân Thịnh

納税者番号: 6000518321
代表者: Phạm Thị Trinh
住所: Thôn Buôn Nhăk, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Cốt Dũng

納税者番号: 6000513901
代表者: Đàm Văn Dũng
住所: Thôn Tân Lập,xã EaNa, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN xây dựng dân dụng Mạnh - Sản

納税者番号: 6000499615
代表者: Nguyễn Thị Sản
住所: Đội 8, thôn Quỳnh Ngọc, xã Ea Na, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRUNG THIỆN

納税者番号: 6000247110
代表者: LÊ ĐỨC QUÂN
住所: Thôn Quỳnh Ngọc, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thân Khôi

納税者番号: 6000473462
代表者: Phạm Văn Thân
住所: Thôn Tân Hòa Đông - Xã Ea Bông, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka