Xã Ea M'Drohに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計43社です: Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

43社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH XNK NO.1

納税者番号: 6001761907
代表者: Phạm Quang Huy
住所: Thôn Bình Hoà, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VĂN QUYỀN

納税者番号: 6001761583
代表者: Lưu Văn Quyền
住所: Thôn Hiệp Hưng, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHÚ NGUYÊN

納税者番号: 6001740008
代表者: Nguyễn Xuân Hiệu
住所: Thôn Hiệp Hòa, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ORACO

納税者番号: 6001728177
代表者: Huỳnh Văn Quyết
住所: Số 233, Thôn 3, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Thành Phát

納税者番号: 6001659734
代表者: Vũ Thế Hùng
住所: Số 315, Thôn Hiệp Hòa, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV QUỐC THÀNH

納税者番号: 6001655592
代表者: Nguyễn Quang Thứ
住所: Thôn Hiệp Tiến, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI PHÚC

納税者番号: 6001614275
代表者: Lưu Văn Đức
住所: Buôn Cuôr, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ RAU SẠCH XÃ EA M'NANG

納税者番号: 6001611147
代表者: Bùi Minh Bảo
住所: Thôn 2 A, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM TRANG NGỌC

納税者番号: 6001573396
代表者: Vũ Đình Sĩ
住所: Thôn Hiệp Hưng, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XĂNG DẦU PHÚ THỊNH

納税者番号: 6001573420
代表者: Nguyễn Hường
住所: Thôn Đoàn Kết, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Lắp Trường Thịnh

納税者番号: 6001497360
代表者: Trần Chiến
住所: Số 65, Thôn Hiệp Hưng, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU HỮU TRỌNG

納税者番号: 6001496751
代表者: Phạm Thị Hồng
住所: Buôn Ea M'Droh, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường mẫu giáo 20-11

納税者番号: 6001410835
代表者: Trường mẫu giáo 20-11
住所: Ea Mnang, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cơ Nhật

納税者番号: 6001398070
代表者: Nguyễn Văn Cơ
住所: Thôn 1B, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN NÔNG SẢN CHINH HÀO

納税者番号: 6001397599
代表者: Nguyễn Văn Hải
住所: Thôn Hiệp Thành, Xã Ea M'Droh, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka