Xã Ea Knốpに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計157社です: Xã Ea Knốp, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

157社中、76〜90件を表示

CÔNG TY TNHH MINH DŨNG PHÁT

納税者番号: 6001632115
代表者: Lê Minh Dũng
住所: Thôn 14, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ ĐẦU TƯ VIỆT Á

納税者番号: 6001632179
代表者: Nguyễn Hà Việt
住所: Tổ dân phố 1, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001629063
代表者: Trần Hữu Sáng
住所: Tổ dân phố 1, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC ĐIỀN

納税者番号: 6001628366
代表者: Nguyễn Thị Hồng Ân
住所: Km 66, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VIÊN NÉN MINH THIỆN

納税者番号: 6001625703
代表者: Nguyễn Thị Tường My
住所: Thôn 9, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp tác xã Dịch vụ tổng hợp và chăn nuôi heo rừng EaSar

納税者番号: 6001626658
代表者: Phạm Bá Duẫn
住所: Thôn 3, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỖ GIA ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001619347
代表者: Đỗ Thanh Hà
住所: Thôn Trung Hòa, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐẠI NAM EA KNỐP

納税者番号: 6001611806
代表者: Thái Thị Tế
住所: 13 đường Lý Thái Tổ, TDP 4, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BMT ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001609966
代表者: NGUYỄN VIỆT DŨNG
住所: Thôn 9, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VIỆT CƯỜNG EA KAR

納税者番号: 6001591677
代表者: Trần Thị Việt Cường
住所: Khối 2, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NGA COSMETICS

納税者番号: 6001586902
代表者: Lê Thị Tuyết Nga
住所: Khối 1, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ HOÀNG MINH PHÁT

納税者番号: 6001584246
代表者: Ngô Thị Khánh
住所: Khối 1, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIẾU VUI

納税者番号: 6001577457
代表者: Triệu Văn Hiếu
住所: Thôn 2, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM VẠN PHÚC

納税者番号: 6001572152
代表者: Hồ Đăng Nguyên
住所: Thôn 14, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP TUẤN HÀ

納税者番号: 6001553713
代表者: Lê Thị Hà
住所: Số nhà 11 thôn Quyết Thắng 2, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka