Xã Ea Karに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計456社です: Xã Ea Kar, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

456社中、256〜270件を表示

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HÙNG CHIẾN

納税者番号: 6001578186
代表者: Nguyễn Thế Mạnh
住所: Thôn Đồng Tâm, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANH DUNG EA KAR

納税者番号: 6001577513
代表者: Ngụy Thị Thanh Dung
住所: Số nhà 04 Lê Thị Hồng Gấm, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAI TÁNG VĂN KHOA

納税者番号: 6001571864
代表者: Nguyễn Nhật Tâm
住所: Khối 2B, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI XUÂN THƯỞNG

納税者番号: 6001570268
代表者: Lê Xuân Thưởng
住所: Khối 4, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LÊ GIA PHÁT ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001568396
代表者: Lê Hoàng Vỹ
住所: Km 50, Quốc lộ 26, thôn Đoàn Kết, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐỨC KHÔI

納税者番号: 6001567554
代表者: Hồ Thị Như Thủy
住所: Khối 4, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI ANH VƯƠNG

納税者番号: 6001567434
代表者: Cao Anh Vương
住所: Số nhà 174A Thôn Đoàn Kết, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ EA KAR

納税者番号: 6001562387
代表者: Nguyễn Xuân Huy
住所: Thôn 6, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG UYÊN ANH

納税者番号: 6001557884
代表者: Đào Viết Anh
住所: Số 62 Quang Trung, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM ĐẠT

納税者番号: 6001556986
代表者: Lê Thị Bích Hoa
住所: Thôn 12, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG ĐẠI NGUYÊN

納税者番号: 6001554918
代表者: NGUYỄN THẾ ĐƯƠNG
住所: Thôn 6, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÙNG QUỲNH ANH

納税者番号: 6001554869
代表者: Nguyễn Thế Hùng
住所: Thôn 6, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ HOÀNG ĐẠO

納税者番号: 6001553431
代表者: Trương Nhật Minh
住所: Số 266 đường Nguyễn Tất Thành, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẮNG MỸ

納税者番号: 6001551515
代表者: Lê Văn Thắng
住所: Thôn 12, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIN HỌC PHA LÊ

納税者番号: 6001549837
代表者: Nguyễn Thanh Xuân
住所: Thôn 7, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka