Phường Ea Kaoに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計557社です: Phường Ea Kao, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

557社中、541〜555件を表示

XN Xây Dựng Phương Đông

納税者番号: 6000291952
代表者: Nguyễn đình Thảo
住所: 261 Lê Duẩn - BMT - ĐắkLắk, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

Xí nghiệp TM & DV Mai Hiếu ( HTX )

納税者番号: 6000265790
代表者: Nguyễn Thế Đức
住所: 524 Lê Duẩn, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Hiệp Lợi Lam Sơn

納税者番号: 6000345767
代表者: Huỳnh Tài
住所: 339 Lê Duẩn - BMT - ĐắkLắk, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Khánh Ngân

納税者番号: 6000242105
代表者: Bùi Thị Kim Cúc
住所: 380 Lê Duẩn - BMT - ĐắkLắk, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN LONG VÂN

納税者番号: 6000235877
代表者: Võ Văn Vân
住所: Số 202 Săm Brăm, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG VIỆT ĐỨC

納税者番号: 6000235940
代表者: Nguyễn Xuân Thịnh
住所: Số 641 đường Lê Duẩn, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CỔNG NHÔM ĐÚC ĐẸP

納税者番号: 6001815454
代表者: HOÀNG THỊ NHUNG
住所: Số 80 Đặng Văn Ngữ, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỦY SẢN VĂN TÂY

納税者番号: 6001833492
住所: Tổ Dân Phố 4A, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KHÁNH LÂM ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001833887
代表者: TRẦN THỊ BỬU
住所: 46B Đặng Văn Ngữ, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIẾN PHÁT ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001837419
代表者: NGUYỄN VĂN VĨ
住所: Buôn Alê B, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Cao Đẳng Sư Phạm Đắk Lắk

納税者番号: 6000457559
代表者: VŨ THỊ THANH HIỂN
住所: 349 Lê Duẩn, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trung Tâm Dịch Vụ Tư Vấn Đầu Tư

納税者番号: 6000243388
住所: 17 Lê duẩn, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường trung học cơ sở Trần Hưng Đạo

納税者番号: 6000595661
代表者: Nguyễn Văn Dũng
住所: Số 9 Nguyễn An Ninh, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Mầm non Hoa Pơ Lang

納税者番号: 6001364586
代表者: ĐINH THỊ HUỆ
住所: 564 Lê Duẩn, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Mầm non Rạng Đông

納税者番号: 6001378532
代表者: H' WAL BUÔN KRÔNG
住所: Buôn Kao, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka