Xã Ea Drăngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計361社です: Xã Ea Drăng, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

361社中、286〜300件を表示

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĂN CHƯƠNG

納税者番号: 6000717535
代表者: Cao Văn Chương
住所: Thôn 2, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương mại Năm Hòa

納税者番号: 6000715217
代表者: Phạm Thị Năm
住所: 90 Điện Biên Phủ, TT Ea Đrăng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thu Nam

納税者番号: 6000705360
代表者: Dương Thanh Nam
住所: TDP 10, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty Cổ phần sản xuất thương mại và du lịch Ea Hleo

納税者番号: 6000701246
代表者: Đặng Thể
住所: Liên Gia 2, tổ 7, TT Ea Đrăng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG DƯƠNG

納税者番号: 6000699702
代表者: Ngô Đức Dương
住所: Tổ dân phố 8, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Minh Phương

納税者番号: 6000691090
代表者: Đặng Ngọc Thuỷ
住所: 115 Điện Biên Phủ, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Ngọc Lương

納税者番号: 6000684897
代表者: Nguyễnn Quán Long
住所: Thôn 4, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương mại Long Nữ

納税者番号: 6000159898
代表者: Quách Thị Nữ
住所: 380 Giải Phòng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Nhàn Tỉnh

納税者番号: 6000683117
代表者: Phạm Thị Nhàn
住所: 453 Giải Phóng, thị trấn Ea Đrăng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương mại Năm Huân

納税者番号: 6000683149
代表者: Nghiêm Thị Năm
住所: 350 Giải Phóng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOÀN TÂM

納税者番号: 6000666665
代表者: Ngô Thanh Bình
住所: số 431 đường Giải phóng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH xuất nhập khẩu Hoàng Trung

納税者番号: 6000663110
住所: Thôn Tri C1, xã Dliêyang, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Bùi Hữu Hoang

納税者番号: 6000159915
代表者: Bùi Hữu Hoang
住所: 491 Giải phóng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN THÀNH ĐẠT

納税者番号: 6000643996
代表者: Nguyễn Văn Cẩn
住所: Số 308 đường Giải Phóng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Thủy Năng

納税者番号: 6000639887
代表者: Đoàn Ngọc Thọ
住所: 337 Giải Phóng, thị trấn Ea Đrăng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka