Phường Buôn Ma Thuộtに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計3,635社です: Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

3,635社中、31〜45件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN B&G GLOBAL

納税者番号: 6001837271
住所: Số 34 Trần Phú, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LION KING MEDIA

納税者番号: 6001837345
住所: 202 Đồng Khởi, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV HUY HOÀNG ĐỨC TRỌNG

納税者番号: 6001837257
住所: 27 Nguyễn Khuyến, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN HỒ VƯƠNG TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001837190
住所: 549/8/99 Hà Huy Tập, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LONG HẢI ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001837183
住所: Số 72/56 Đường Trịnh Tố Tâm, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP NAM NGUYÊN

納税者番号: 6001837017
住所: Số 72 Nguyễn Du, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VĨ ĐẠI

納税者番号: 6001836782
代表者: BÙI THỊ NGỌC CHÂU
住所: Số 86 đường A7, Buôn Đŭng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MVG

納税者番号: 6001836824
住所: 05 Trần Huy Liệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN AN TOÀN MẠNG ZENITH

納税者番号: 6001836849
住所: Số 66/2 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH TUẤN FARM

納税者番号: 6001836486
住所: Số 2/6 Phạm Hồng Thái, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FARMTA TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001836535
住所: Số 12/2 Trương Công Định, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN VƯƠNG PHÁT TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001836207
代表者: NGUYỄN THỊ HÒA
住所: 77 Tây Sơn, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEUE SCOPE

納税者番号: 6001836373
住所: Số 192 Đinh Tiên Hoàng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM ĐẠI PHÁT MINH

納税者番号: 6001836292
住所: Buôn Đung, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KĨ THUẬT THIỆN NHÂN

納税者番号: 6001836302
代表者: CÙ VĂN HOA
住所: 37/9/39 Y Ngông nối dài, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka