Phường Buôn Ma Thuộtに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計3,635社です: Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

3,635社中、346〜360件を表示

CÔNG TY TNHH THE WIN DENTAL LAB

納税者番号: 6001794395
代表者: NGUYỄN VĂN HUY
住所: 134 Giải Phóng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHANG THỊNH BMT

納税者番号: 6001794123
代表者: Nguyễn Thị Dung
住所: 327/14 Y Moan Ênuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SXTMDV AN VIỆT

納税者番号: 6001794035
住所: 26 Y Jút, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT ĐỨC PHÁT

納税者番号: 6001794010
代表者: Nguyễn Việt Đức
住所: 146 Trần Quý Cáp, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỨC THẮNG BAN MÊ

納税者番号: 6001794074
住所: 827/1 Hà Huy Tập, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC HẢI DENTAL

納税者番号: 6001793754
住所: 20 Lê Duẩn, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN QTC

納税者番号: 6001793257
住所: Số 24/1 Lương Thế Vinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TÔN SẮT THÉP ĐẠI LỘC

納税者番号: 6001793472
代表者: NGUYỄN THỊ UYÊN
住所: Thôn 6, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HAPPY KIDS HAI

納税者番号: 6001793514
住所: Số 09 Y Ngông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI XANH ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001793507
代表者: Khổng Thị Chúc Quyên
住所: Số 35 Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỊA ỐC ÂU LẠC

納税者番号: 6001793539
住所: 171 Nguyễn Hữu Thấu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LINH PHÚ

納税者番号: 6001793176
代表者: Nguyễn Xuân Phú
住所: Số 175A đường Hùng Vương, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV HỒ MINH

納税者番号: 6001793289
住所: Hẻm 35, Tổ dân phố 8 Cư Êbur, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LONG TIẾN - MT

納税者番号: 6001793017
住所: 81 Nguyễn Thiếp, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH TRÍ TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001792824
住所: Số 155 Hai Bà Trưng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka