Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、1291〜1305件を表示

CÔNG TY TNHH NHÀ ĐẸP BM

納税者番号: 6001815743
住所: Số 69/33 Mai Xuân Thưởng - TDP 3, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ AT BAN MÊ

納税者番号: 6001815750
住所: Hẻm 61, đường Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TCMEDIA TOÀN CẦU

納税者番号: 6001815768
住所: LK6-17 Khu Đô Thị Ân Phú, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QSD.VN

納税者番号: 6001815775
住所: Thôn 11, Xã Ea Súp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ & XÂY DỰNG CUBE + CIRCLE STUDIO

納税者番号: 6001815782
住所: Số 45 Trần Nhật Duật, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦN HUỲNH DIAMOND - JEWELRY

納税者番号: 6001815817
住所: Số 29 Thi Sách, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CÂY XANH TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001815831
住所: 138/5 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV KIẾN NGHIỆP

納税者番号: 6001815856
代表者: LÊ XUÂN THỌ
住所: 203 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAPPY LEARNING

納税者番号: 6001815863
代表者: LÊ THỊ HỒNG NGỌC
住所: Thôn 5, Xã Ea Kiết, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CHA PI

納税者番号: 6001815694
住所: Buôn Huk B, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KINH DOANH VẬN TẢI THÀNH THI

納税者番号: 4401127120
代表者: NGUYỄN VĂN THI
住所: Thửa đất số 303, TĐB số 11, Khu phố Lê Thành Phương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TRUYỀN HÂN

納税者番号: 4401127138
住所: Quốc lộ 25, Thôn Ngân Điền, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN LÊ TẤN

納税者番号: 6001815415
代表者: LÊ VĂN TẤN
住所: Số 08A Nguyễn Thị Minh Khai, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH V LONG UYÊN

納税者番号: 6001815422
代表者: NGUYỄN BÁ VŨ LONG
住所: Thôn Hải Châu, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔ GÁI YÊU HEO

納税者番号: 6001815447
代表者: LẠI THỊ THANH TUYỀN
住所: Buôn Plei Năm, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka