Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、976〜990件を表示

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI Y PHÁT FOODS

納税者番号: 4401129456
代表者: NGUYỄN THỊ DIỆU LINH
住所: Thôn 3, Xã Sông Hinh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CHẾ BIẾN NÔNG LÂM SẢN HUY HOÀNG

納税者番号: 4401129463
代表者: TRƯƠNG ĐỨC HUY
住所: Km 35, Quốc lộ 25 thôn Suối Cau, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MẶT TRỜI NỔI TRÊN LÒNG HỒ THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ

納税者番号: 6001824917
住所: Tầng 4, Tòa nhà Viettel Đắk Lắk, Số 48 Đường Lý Tự Trọng, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SANG THƯ FINANCE

納税者番号: 6001825011
住所: Số 37C đường Trường Chinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN DANH DƯỠNG EA KAR

納税者番号: 6001824970
住所: Thôn 12 Cư Ni, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TUNA

納税者番号: 6001824963
住所: 01 Nguyễn Khuyến, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN MINH QUÂN PRINTING

納税者番号: 6001824956
住所: 9/1 Ama Jhao, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TOÀN VUI

納税者番号: 6001824949
住所: Thôn 6, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV NAM CƯỜNG 47

納税者番号: 6001824931
住所: Số 20 quốc lộ 26, buôn KoTam, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TR LIFESTYLE GROUP

納税者番号: 6001824924
住所: Số 398 Quang Trung, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ XD LÊ MINH PHÁT

納税者番号: 6001824836
住所: 122 Y Jút, Thôn Ea Yông A, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KÝ KHANG 68

納税者番号: 6001824804
住所: Km16, Quốc lộ 14, Buôn Kroa B, Xã Cuôr Đăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP DOANH NGHIỆP THỊNH PHÁT

納税者番号: 6001824755
代表者: TRẦN THỊ HUYỀN
住所: 45 Hồ Tùng Mậu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ÂN NGOAN

納税者番号: 6001824723
住所: Thôn Kim Phát, Xã Dray Bhăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TUẤN VŨ

納税者番号: 6001824716
代表者: NGUYỄN THỊ LIÊN
住所: số 65 Hoàng Quốc Việt, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka