Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、2116〜2130件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG SÔNG HINH 3

納税者番号: 4401119049
代表者: NGUYỄN HỒNG GIANG
住所: 234 Bà Triệu, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN DANH THUẬN

納税者番号: 6001792599
住所: Thôn 12, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THÔNG KIỀU

納税者番号: 4401119063
代表者: PHẠM THỊ XUÂN KIỀU
住所: Thôn Phụng Tường 2, Xã Phú Hòa 2, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THỰC THU

納税者番号: 6001792743
住所: Buôn Tlung, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ HỮU CƠ EA SÚP

納税者番号: 6001792574
代表者: Nguyễn Văn Chuẩn
住所: Buôn B1, Xã Ea Súp, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001792581
代表者: Mai Hoài Nam
住所: 28 Đường K2, Buôn Krông A, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ PHÁT TRIỂN CÀ PHÊ VIỆT NAM

納税者番号: 6001792609
代表者: Nguyễn Thị Trân Châu Ngọc
住所: 38 Đường 5A, Thôn 7, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ HỮU CƠ LÚA XANH

納税者番号: 6001792380
代表者: Trần Đức Toàn
住所: 71 Âu Cơ, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG PHÁT ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001792486
代表者: Nguyễn Tuấn Hậu
住所: Số nhà 212 tổ dân phố Toàn Thắng, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VLXD HOÀNG SƠN

納税者番号: 6001792302
住所: Thôn 1, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN PHÂN BÓN THIÊN TRANG

納税者番号: 6001792341
代表者: Võ Thị Thiên Trang
住所: Số 114, Thôn 14, Xã Ea Wer, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN PHÂN BÓN VIẾT HOA

納税者番号: 6001792246
代表者: Nguyễn Thị Hoa
住所: Thôn 14, Xã Ea Wer, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIẾNG ANH EABAR

納税者番号: 6001792542
代表者: Nguyễn Thị Kiều Chinh
住所: Số 12, Thôn 5, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬT LONG ĐAKLAK

納税者番号: 6001792334
代表者: Bùi Thị Bông
住所: Thôn Nam Anh, Xã Krông Búk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DUY KHƯƠNG

納税者番号: 6001792327
代表者: Trà Duy Khương
住所: Thôn 4, Xã Krông Bông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka