Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、1996〜2010件を表示

CÔNG TY TNHH ÁI NHI FOOD

納税者番号: 6001794701
代表者: Đặng Thị Ái Nhi
住所: 15 Lý Thường Kiệt, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI NGỌC NHƯ Ý PHÚ YÊN

納税者番号: 4401119602
代表者: Nguyễn Văn Tình
住所: Thôn Hòa Đa, Xã Tuy An Nam, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỒNG NHẠN

納税者番号: 4401119592
代表者: Nguyễn Thị Hồng Nhạn
住所: 24 Võ Thị Sáu, Phường Sông Cầu, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYÊN SEN

納税者番号: 4401119585
代表者: Đào Thị Kim Sen
住所: 122 Lê Trung Kiên, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG BẢO ANH

納税者番号: 4401119560
代表者: Nguyễn Trọng Hiếu
住所: Thôn Tân An, Xã Ea Ly, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT VÀ SỬA CHỮA THIẾT BỊ THỦY ĐIỆN 78

納税者番号: 4401119553
代表者: Lê Văn Lượm
住所: Thôn Thạch Bàn, Xã Sơn Thành, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỨ NỮ

納税者番号: 4401119546
代表者: Nguyễn Thị Mai Hương
住所: Thôn Liên Trì 2, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ZDK

納税者番号: 4401119507
代表者: Nguyễn Gia Huy
住所: Thôn Mỹ Xuân 2, Xã Hòa Thịnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TRẦN TÍN

納税者番号: 6001794349
代表者: Trần Quốc Khương
住所: Thôn 7, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THE WIN DENTAL LAB

納税者番号: 6001794395
代表者: NGUYỄN VĂN HUY
住所: 134 Giải Phóng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI KHÁNH NAM ĐAKLAK

納税者番号: 6001794444
住所: Thôn 3, Xã Ea Wy, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN KHÁNH ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001794437
代表者: Đinh Văn Quỳnh
住所: Số 02 Phan Bội Châu, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MTV DUY ĐỨC

納税者番号: 6001794028
代表者: Đặng Duy Đức
住所: Thôn Tân Tiến, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SXTMDV AN VIỆT

納税者番号: 6001794035
住所: 26 Y Jút, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN HUỆ EAKAR

納税者番号: 6001794099
代表者: LÊ VĂN THẮNG
住所: 23 Nguyễn Tất Thành, Thôn Hưng Long, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka