Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、1891〜1905件を表示

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BẢO KHANG BAN MÊ

納税者番号: 6001796561
代表者: LÊ VĂN QUANG
住所: Buôn Lach Dơng, Xã Krông Nô, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&SX T&L ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001796392
住所: Buôn Puăn A, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CP CHĂN NUÔI EASUP

納税者番号: 6001796307
代表者: NGUYỄN HƯƠNG HẠNH
住所: Thôn 1, Xã Ea Súp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÚ Y VĂN QUYẾT

納税者番号: 6001796240
代表者: Nguyễn Văn Quyết
住所: Thôn Đoàn Kết 1, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI BẰNG ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001796314
代表者: CAO HOÀNG THU HÀ
住所: Số 132 Thôn An Cư, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN THÚY

納税者番号: 6001796339
代表者: Đồng Văn Toàn
住所: Số 09, đường Lê Thị Hồng Gấm, Tổ dân phố 3A, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀNG TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001796272
代表者: Vũ Hữu Quang
住所: Số 1235 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUỲNH NHI

納税者番号: 6001796089
代表者: Đỗ Huỳnh
住所: Số 107/44 Đào Duy Từ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GREENHELIO

納税者番号: 6001796106
住所: LK3-16 Đường số 2, Tổ Dân Phố 8, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN KHÁNH HỒNG

納税者番号: 6001796120
住所: Buôn Đliêya A, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM AN NHIÊN BAN MÊ

納税者番号: 6001796177
住所: Số 18 Nguyễn Tất Thành, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TÂN DINH PHÁT

納税者番号: 6001796113
代表者: Nguyễn Hồ Cát Dinh
住所: Số 25 Phan Chu Trinh, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NAM CHĂM

納税者番号: 6001796071
代表者: Nguyễn Thiên Nam
住所: Thôn 10, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI HÀ ĐĂNG

納税者番号: 6001796096
代表者: Nguyễn Minh Hải
住所: Ki ốt 12, chợ Bình Tân, Phường Cư Bao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỮU XUÂN

納税者番号: 4401120100
代表者: NGUYỄN HỮU XUÂN
住所: Số 31 Trần Bình Trọng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka