Tỉnh Đắk Lắkに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計20,166社です: Tỉnh Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

20,166社中、1816〜1830件を表示

Trung tâm phục vụ hành chính công xã Krông Năng

納税者番号: 6001799509
代表者: Huỳnh Kim Dũng
住所: 46 Trần Hưng Đạo, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Văn phòng HĐND và UBND xã Krông Năng

納税者番号: 6001799386
代表者: Trần Sơn Tùng
住所: 98 Nguyễn Tất Thành, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC LINH 1

納税者番号: 4401120414
住所: TĐ số: 1085, TBĐ số: 304-A, KP Ngọc Lãng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỐP Ô TÔ VIỆT TIẾN

納税者番号: 4401120439
住所: Thôn Đông Bình, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GẠCH ỐP LÁT VÀ NGÓI CAO CẤP PHÚ HÒA

納税者番号: 4401120460
代表者: HUỲNH CÔNG TOÀN
住所: Thôn Quang Hưng, Xã Phú Hòa 2, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÂN TRƯƠNG GIA PHÁT

納税者番号: 4401120478
代表者: TRƯƠNG NGỌC VÂN
住所: Thôn Đông Phước, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BWB HEADWEAR

納税者番号: 4401120485
代表者: Lê Quốc Việt
住所: Thôn 5, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG GIA PHÚ YÊN

納税者番号: 4401120492
代表者: Ksor Hờ Thuỷ
住所: Buôn Hai Riêng, Xã Sông Hinh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRẦM HƯƠNG BUÔN MÊ - VIỆT NAM

納税者番号: 6001797029
代表者: HOÀNG XUÂN KHÁNH
住所: Số nhà 19 đường Lê Duẩn, Khu phố 4, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FARMFOOD - KABO

納税者番号: 6001797036
住所: 28 Y Bih Alêô, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG RESA

納税者番号: 6001797043
住所: Thôn 9, Xã Ea Knốp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMPT NHẬT AN

納税者番号: 6001797300
住所: Số 58 đường 8A, Tổ dân phố Hòa Thuận, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV GIA HÂN PHÁT

納税者番号: 6001797318
代表者: TRẦN ĐỨC THĂNG
住所: Thôn 4, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NGỌC SƯƠNG

納税者番号: 6001797325
代表者: Mai Thị Tuyết Nhung
住所: Km 17, Quốc lộ 14, Buôn Cuôr Đăng A, Xã Cuôr Đăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN UYÊN ĐIỆP

納税者番号: 6001797357
住所: Thôn Tân Mỹ, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk LắkのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka