Xã Trùng Khánhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計63社です: Xã Trùng Khánh, Cao Bằng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

63社中、31〜45件を表示

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tùng Dương

納税者番号: 4800161959
代表者: Phùng Thị Phương
住所: Tổ 1 khu I, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

HợP TáC Xã TUấN ANH

納税者番号: 4800747711
代表者: Bế Tuấn Anh
住所: Tổ 1, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH VƯƠNG

納税者番号: 4800702245
代表者: Nông Thị Lan
住所: Tổ 6, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHỦ TRÙNG

納税者番号: 4800253543
代表者: Nông Nhật Hiệu
住所: Xóm Nặm Lìn, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

Hợp tác xã Đoan Sâm

納税者番号: 4800394248
代表者: Lý Ninh Đoan
住所: Đầu cầu Đức Hồng, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Khánh Phượng

納税者番号: 4800189030
代表者: Lương Văn Vỏ
住所: Tổ 8, thị trấn Trùng Khánh, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

Hợp tác xã Trung Thông

納税者番号: 4800239475
代表者: Nông Trung Tạng
住所: Tổ 10 Thị Trấn Trùng Khánh, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

Doanh nghiệp xây dựng Sơn Hoàng

納税者番号: 4800165978
代表者: Hoàng Ngọc Sơn
住所: Tổ 10, Thị trấn Trùng Khánh, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

Hợp tác xã Đại Nam

納税者番号: 4800165600
代表者: Vương Thị Tuyến
住所: Tổ 11 - Thị trấn Trùng Khánh, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Doanh Thái

納税者番号: 4800165752
代表者: Đàm Duy Cần
住所: Xóm Pác Hoang - Xã Đức Hồng, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THÀNH HIẾU

納税者番号: 4800164540
代表者: Phạm Tường Lâm
住所: Xóm Bản Mới, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

Hợp tác xã Bắc Nam

納税者番号: 4800165008
代表者: Lý văn Miện
住所: Pác cuổi, Lăng hiếu, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÙNG DINH

納税者番号: 4800160698
代表者: PHÙNG THỊ DINH
住所: Tổ 2, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hồng Yên

納税者番号: 4800159396
代表者: Lý Thị Nảy
住所: Khu IV, tổ 8, Thị trấn Trùng khánh, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THẮNG HUYỀN

納税者番号: 4800157751
代表者: Phạm Văn Thắng
住所: Tổ 2, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

Cao Bằngのその他のPhường/Xã

55 個の基礎行政単位