Xã Nguyên Bìnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計52社です: Xã Nguyên Bình, Cao Bằng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

52社中、31〜45件を表示

Phòng Giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội huyện Nguyên Bình

納税者番号: 4800937825
代表者: Lương Thanh Hiếu
住所: Tổ dân phố 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng Nguyên Bình

納税者番号: 4800479043
代表者: Mạc Thị Thủy
住所: Tổ dân phố 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Hội cựu chiến binh huyện Nguyên Bình

納税者番号: 4800177331
代表者: Trần Minh Lợi
住所: Tổ 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Huyện ủy huyện Nguyên Bình

納税者番号: 4800177275
代表者: Phạm Xuân Tùng
住所: Tổ dân phố 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Hội nông dân Nguyên Bình

納税者番号: 4800177370
代表者: Lê Thị Minh Thu
住所: Tổ 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Huyện đoàn Nguyên Bình

納税者番号: 4800177388
代表者: Nông Văn Khởi
住所: Tổ 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Trung tâm thiết bị văn phòng Thái Hà

納税者番号: 4800768750
代表者: Đặng Tuấn Anh
住所: Tổ dân phố 2, Phường Linh Sơn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công An huyện Nguyên Bình

納税者番号: 4800919103
代表者: ��ng ��nh Tu�n
住所: Tổ dân phố 2, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng Tài chính - Kế hoạch Nguyên Bình

納税者番号: 4800180486
代表者: Hà Văn Hữu
住所: Tổ 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng Tư pháp

納税者番号: 4800180461
代表者: Hoàng Kim Phượng
住所: Tổ dân phố 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Đài truyền thanh truyền hình Nguyên Bình

納税者番号: 4800180447
代表者:
住所: Tổ dân phố 2, thị trấn Nguyên Bình, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng thanh tra huyện Nguyên Bình

納税者番号: 4800180422
代表者: Đinh Đức Anh
住所: Tổ dân phố 4, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Trung tâm GDNN - GDTX Nguyên Bình

納税者番号: 4800896858
代表者: Nguyễn Văn Thông
住所: Xóm Nà Gọn, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng giáo dục và đào tạo huyện Nguyên Bình

納税者番号: 4800177638
代表者: Vi Thị Hương
住所: Tổ dân phố 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Thể Dục

納税者番号: 4800178695
代表者: Triệu Tòn Sinh
住所: Xóm bản nùng, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Cao Bằngのその他のPhường/Xã

55 個の基礎行政単位