Xã Hoà Anに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計80社です: Xã Hoà An, Cao Bằng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

80社中、31〜45件を表示

Tạ Lâm Bình

納税者番号: 4800131841
代表者: Tạ Lâm Bình
住所: Phố Hoằng Bó, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG 2/9

納税者番号: 4800927721
代表者: Quách Văn Nghị
住所: Xóm Bản Séng, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

HTX Cộng Lực

納税者番号: 4800155874
代表者: Nguyễn Xuân Bộ
住所: Phố Hoằng Bó, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG LÂM NGHIỆP LIÊN HẰNG

納税者番号: 4800921222
代表者: Âu Thị Liên
住所: Xóm Bình Long, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP THÁI CƯỜNG

納税者番号: 4800920483
代表者: Hoàng Thị Thuấn
住所: Xóm Thanh Hùng, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HTV

納税者番号: 4800919047
代表者: Trần Minh Thư
住所: Xóm 7, Bế Triều, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

Hợp tác xã Đồng Tâm

納税者番号: 4800163392
代表者: Lê Thị Biển
住所: Xóm Khau Gạm, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN BẤT ĐỘNG SẢN HUY LINH

納税者番号: 4800917949
代表者: Nông Trung Dũng
住所: Số nhà 105, Phố Giữa, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NẮNG BAN MAI VIỆT NAM

納税者番号: 4800915444
代表者: Dương Khánh Thép
住所: Số nhà 93, Phố B, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRUNG ANH

納税者番号: 4800914560
代表者: Lê Thị Biển
住所: Xóm Dã Hương, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUẬN LỢI CAO BẰNG

納税者番号: 4800913052
代表者: Mai Vũ Kiên
住所: Phố Dạ Hương, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH VŨ CAO BẰNG

納税者番号: 4800913101
代表者: Hoàng Văn Thụ
住所: Xóm 1 Bế Triều, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VỆ SINH CÔNG NGHIỆP HOÀNG ĐẠT

納税者番号: 4800911545
代表者: Hoàng Thị Thanh Huyền
住所: Xóm Đà Lạn, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP NÔNG THÔN CAO BẰNG

納税者番号: 4800910862
代表者: Bùi Văn Tuấn
住所: Phố A, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU XÂY DỰNG HÒA AN

納税者番号: 4800909257
代表者: Tống Xuân Quang
住所: Số nhà 56, tổ 2 Dã Hương, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

Cao Bằngのその他のPhường/Xã

55 個の基礎行政単位