Xã Hạ Langに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計48社です: Xã Hạ Lang, Cao Bằng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

48社中、31〜45件を表示

Huyện Đoàn Thanh Niên

納税者番号: 4800180581
代表者: Lương Thị Lê
住所: Thị Trấn Thanh Nhật, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Hội Nông Dân

納税者番号: 4800180609
代表者: Hà Văn Quang
住所: Thị Trấn Thanh Nhật, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng Tài Nguyên và Môi Trường

納税者番号: 4800180648
代表者: NÔNG THANH LOAN
住所: Thị Trấn Hạ lang, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Trung Tâm Dân số và KHH Gia đình

納税者番号: 4800624572
代表者: Nông Thị Chim
住所: Thị Trấn Thqanh Nhật, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Ban Chỉ Huy Quân Sự Huyện Hạ Lang

納税者番号: 4800180630
代表者: Hà Vũ Tuân
住所: Thị Trấn Hạ Lang, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng Y Tế Huyện Hạ Lang

納税者番号: 4800180687
代表者: Thẩm Văn Tôn
住所: Thị Trấn Thanh Nhật, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Hạ Lang

納税者番号: 4800180743
代表者: PHƯƠNG ĐỨC THIỆN
住所: Thị trấn Thanh Nhật, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Trạm Khuyến Nông - Khuyến Lâm

納税者番号: 4800180750
代表者: Lục Văn Thanh
住所: Thị trấn Hạ Lang, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng Nội Vụ

納税者番号: 4800180775
代表者: Nông Văn Phúc
住所: Thị trấn Thanh Nhật, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng Giáo Dục Huyện Hạ Lang - Khối Mầm Non

納税者番号: 4800180817
代表者: Hoàng Ích nghiêm
住所: Thị trấn thanh Nhật, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng Giáo Dục HUyện Hạ Lang - Khối Tiểu Học

納税者番号: 4800180824
代表者: Hoàng Ích Nghiêm
住所: Thị Trấn thanh Nhật, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Phổ Thông Dân Tộc Nội Trú THCS Hạ Lang

納税者番号: 4800180849
代表者: Phùng Thị Biên
住所: Xóm Nà Ến, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Trung Hoc Phổ Thông Hạ Lang

納税者番号: 4800180856
代表者: Nông Thị Ngọc Thuỷ
住所: Thị trấn thanh Nhật, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Thống kê cơ sở Hạ Lang

納税者番号: 4800180870
代表者: Hoàng Đức Dũng
住所: xóm Đông Mu, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

TK QL khoàn thu không giao cho nghành thuế QL- CCT Hạ Lang

納税者番号: 4800911048
代表者: Đinh Thế Lực
住所: Thị trấn Hạ Lang, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

Cao Bằngのその他のPhường/Xã

55 個の基礎行政単位