Tỉnh Cao Bằngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,809社です: Tỉnh Cao Bằng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,809社中、361〜375件を表示

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG LÂM NGƯ NGHIỆP THẮNG LỢI

納税者番号: 4800935560
代表者: HOÀNG VĂN QUÂN
住所: Xóm Đồng Mu, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ CAO BẰNG

納税者番号: 4800935546
代表者: Nguyễn Văn Tú
住所: Tổ dân phố 1, Xã Phục Hòa, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN NÔNG LÂM NGƯ NGHIỆP MINH LONG

納税者番号: 4800935539
代表者: Hà Văn Lập
住所: Xóm Phia Đán, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÂY XANH PHÚC VIỆT

納税者番号: 4800935514
代表者: Dương Tuấn Việt
住所: Xóm 4, Bế Triều, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX VÀ KDTM AN PHÚ

納税者番号: 4800935472
代表者: Hoàng Thị Liên
住所: Số nhà 13, phố B, Xã Hòa An, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH SINH THÁI XUÂN HÒA SƠN CAO BẰNG

納税者番号: 4800935458
代表者: Đàm Thu Dung
住所: Xóm Nà Roác 1, Xã Bạch Đằng, Cao Bằng, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HOC CƠ SỞ KIM LOAN

納税者番号: 4800936878
代表者: Hoàng Văn Thắng
住所: Xóm Bản Đông, Xã Vinh Quý, Cao Bằng, Việt Nam.

TRƯỜNG MẦM NON MINH LONG

納税者番号: 4800936885
代表者: Nông Thị Mai
住所: Xóm Nà Quản, Xã Lý Quốc, Cao Bằng, Việt Nam.

TRƯỜNG MẦM NON CÔ NGÂN

納税者番号: 4800936902
代表者: Triệu Bích Huệ
住所: Bản Nha, Xã Vinh Quý, Cao Bằng, Việt Nam.

TRƯỜNG MẦM NON THỐNG NHẤT

納税者番号: 4800936927
代表者: Nông Thị Thu
住所: Xóm Thái Đức, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC THÁI ĐỨC

納税者番号: 4800936934
代表者: Hoàng Thị Bích Từ
住所: Kênh Nghiều, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC THỐNG NHẤT

納税者番号: 4800936941
代表者: Hoàng Thị Loan
住所: Nà Đắng - Tính, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỒNG LOAN

納税者番号: 4800936959
代表者: Thẩm Thị Bạch
住所: Đồng Tâm, Xã Lý Quốc, Cao Bằng, Việt Nam.

TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VINH QUÝ

納税者番号: 4800936966
代表者: Nông Thiết Hậu
住所: Thôn An Lạc, Xã Vinh Quý, Cao Bằng, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VINH QUÝ

納税者番号: 4800936973
代表者: Nông Ngọc Thụ
住所: Thôn An Lạc, Xã Vinh Quý, Cao Bằng, Việt Nam.

Cao BằngのPhường/Xã別に企業を検索

56 個の基礎行政単位