Tỉnh Cao Bằngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,809社です: Tỉnh Cao Bằng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,809社中、2596〜2610件を表示

UBND Xã Cách Linh

納税者番号: 4800139576
代表者: Đàm Văn Quang
住所: Phố Cách Linh, Xã Bế Văn Đàn, Cao Bằng, Việt Nam.

Trung tâm y tế Nguyên Bình

納税者番号: 4800911182
代表者: Lương Văn Quân
住所: Xóm Bình Minh, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Công an Thành phố Cao Bằng

納税者番号: 4800133729
代表者: Nông Văn Kiên
住所: Số 004, phố Hoàng Như, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng quản lý đô thị Thành phố

納税者番号: 4800131792
住所: UBND Thị xã, , Cao Bằng, Việt Nam.

Đội thi hành án Thành phố

納税者番号: 4800131827
住所: Ban tài chính thương nghiệp thị xã, , Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân phường Hoà Chung

納税者番号: 4800135162
代表者: LÝ ÍCH QUẢNG
住所: Tổ Hòa Chung 4, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân Phường Sông hiến

納税者番号: 4800135194
代表者: BẾ ANH TUẤN
住所: Phường Sông hiến, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân Phường Tân giang

納税者番号: 4800135204
代表者: HOÀNG VĂN ĐỒNG
住所: TỔ 6, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân Phường Ngọc Xuân

納税者番号: 4800135229
代表者: NGUYỄN VĂN QUYẾT
住所: Tổ dân phố 16, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam.

Ban quản lý dự án Đầu tư & Xây dựng huyện Phục Hòa

納税者番号: 4800863718
代表者: Đàm Thị Dịu
住所: Thị trấn Hòa Thuận, Thị Trấn Hòa Thuận (hết hiệu lực), Cao Bằng, Việt Nam.

Doanh nghiệp kinh doan xăng dầu 3-10

納税者番号: 4800140966
住所: 141 - Km5 - Xã đề thám, , Cao Bằng, Việt Nam.

Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới 1101S

納税者番号: 4800132034
代表者: ĐINH NGỌC HIẾN
住所: Km 4, đường Phai Khắt Nà Ngần, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng kế hoạch và đầu tư Thành phố Cao Bằng

納税者番号: 4800141582
代表者: HOÀNG TRƯỜNG GIANG
住所: Phố Bế Văn Đàn, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân thị trấn Quảng Uyên

納税者番号: 4800136624
代表者: DƯƠNG QUANG ĐỒNG
住所: Thị trấn, Xã Quảng Uyên, Cao Bằng, Việt Nam.

Trạm Khuyến nông khuyến lâm huyện Hà Quảng

納税者番号: 4800904925
代表者: Vương Văn Dỉn
住所: Thị trấn Xuân Hòa, Xã Trường Hà, Cao Bằng, Việt Nam.

Cao BằngのPhường/Xã別に企業を検索

56 個の基礎行政単位