Tỉnh Cao Bằngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,809社です: Tỉnh Cao Bằng. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,809社中、1636〜1650件を表示

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIÊN PHƯƠNG

納税者番号: 4800747687
代表者: Lã Minh Phương
住所: Xóm Bản Bó, Xã Hà Quảng, Cao Bằng, Việt Nam.

HTX Vạn Phúc

納税者番号: 4800767732
住所: Khu 3, Xã Bảo Lâm, Cao Bằng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Toàn Cầu Vàng

納税者番号: 4800747454
代表者: Đinh Thị Liêm
住所: Số nhà 039, Tổ dân phố Sông Hiến 1, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

HợP TáC Xã TUấN ANH

納税者番号: 4800747711
代表者: Bế Tuấn Anh
住所: Tổ 1, Xã Trùng Khánh, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CAO BẰNG

納税者番号: 4800750866
代表者: Vũ Thị Tuyết Trinh
住所: Xóm Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRỌNG HẢO

納税者番号: 4800745873
代表者: Bế Thị Hảo
住所: Khu 3, Xã Trà Lĩnh, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ 388

納税者番号: 4800745344
代表者: Mai Văn Thuyết
住所: SN 060, Tổ 15, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Trường Thu

納税者番号: 4800745048
代表者: Hoàng Văn Toàn
住所: Tổ 4, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Bảo Vệ Hường Anh Tuấn

納税者番号: 4800744968
代表者: Đàm Thị Thu Hường
住所: Xóm 4B1, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam.

Hợp tác xã Đồng Tâm

納税者番号: 4800749204
代表者: Hoàng Văn Độ
住所: Cốc Sâu, Xã Nà Sác (hết hiệu lực), Cao Bằng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên 166

納税者番号: 4800743555
代表者: Tô Quốc Hoàn
住所: Số nhà 91, Tổ dân phố Sông Hiến 5, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Hợp tác xã liên doanh Việt Cường

納税者番号: 4800204909
代表者: Nguyễn Thị Hải
住所: Tổ dân phố Sông Hiến 24, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thanh Cao

納税者番号: 4800740402
代表者: Phạm Thị Dần
住所: Số nhà 040, Tổ dân phố Sông Hiến 12, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Tân Tràng An

納税者番号: 4800742343
代表者: Lương Quang Trung
住所: Tổ 8, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Lộc Cường

納税者番号: 4800141568
代表者: Vi Thị Xuyến
住所: Tổ 18, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam.

Cao BằngのPhường/Xã別に企業を検索

56 個の基礎行政単位