Xã Vĩnh Thuận Đôngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計159社です: Xã Vĩnh Thuận Đông, Cần Thơ. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

159社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH MTV LINH NHẬT MINH

納税者番号: 6300387704
住所: Ấp 4B, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD DV ÁNH NGUYỆT

納税者番号: 6300387119
代表者: DƯƠNG THỊ NGUYỆT
住所: Ấp 5, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV XD TM MINH NGHĨA

納税者番号: 6300386891
住所: Ấp 1, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG BẢO HUY

納税者番号: 6300386651
住所: Số 168, Ấp 3, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP NGUYỄN PHÁT

納税者番号: 6300386210
住所: 93/3/2, ấp 08, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD TMDV VẬN TẢI THÁI AN

納税者番号: 6300386073
住所: 74 Ấp 8, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ TRƯỜNG ĐÔN

納税者番号: 6300385217
住所: Ấp 1, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Ban Chỉ huy quân sự xã Vĩnh Thuận Đông

納税者番号: 6300384414
住所: Ấp 4, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU XÂY DỰNG MINH HIẾU

納税者番号: 6300381212
代表者: Nguyễn Thị Cẩm Hồng
住所: Thửa đất số 797, Tờ bản đồ số 08, Ấp 5, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV BAO BÌ TÚI XỐP GIA KHÁNH

納税者番号: 6300380988
住所: Số 92/1, Ấp 4, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KINH DOANH DỊCH VỤ NGHĨA THIỆN ÂN

納税者番号: 6300380755
住所: Số 228, ấp 6, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG THÀNH PHƯỚC

納税者番号: 6300380191
住所: Số 78, Ấp 2, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI XÂY DỰNG 678

納税者番号: 6300380152
住所: Số 58, Ấp 5, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUANG MINH LÊ

納税者番号: 6300380113
代表者: Lê Minh Quang
住所: Số 79, Ấp 3, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NGỌC HÙNG

納税者番号: 6300380106
代表者: Trần Ngọc Hùng
住所: Số 107, Ấp 6, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơのその他のPhường/Xã

102 個の基礎行政単位

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà