Xã Thới Laiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計137社です: Xã Thới Lai, Cần Thơ. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

137社中、106〜120件を表示

Trung Tâm Văn Hoá Thể Thao Huyện Thới Lai

納税者番号: 1801035694
住所: ấp Thới Thuận B, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Nguyễn Thị Mỹ Trang

納税者番号: 1800326323
代表者: Nguyễn Thị Mỹ Trang
住所: Ấp Thới Thuận A, Xã Thới Lai, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Thanh Hùng

納税者番号: 1800942932
代表者: Hứa Thanh Hùng
住所: ấp Thới Quan A, xã Trường Thắng, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên xây dựng Minh Tấn

納税者番号: 1800720471
代表者: Lê Thanh Duyên
住所: 495 ấp Thới Thuận A, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Thành Lợi

納税者番号: 1800173733
代表者: Nguyễn Minh Trí
住所: ấp Thới Hoà A, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Trần Chính

納税者番号: 1800585254
代表者: Trần Văn Tám
住所: 679/1 ấp Thới Thuận B, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ LIÊM

納税者番号: 1800819456
代表者: NGUYỄN THANH HÒA
住所: 286 ấp Thới Thuận B, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG THÁI

納税者番号: 1800704695
代表者: Trần Ngọc Điểu
住所: ấp Thới Phong A, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

HTX thương mại và xây lắp điện Hưng Điền

納税者番号: 1800699854
代表者:
住所: 165 ấp Thới Thuận A, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN 26. Tl

納税者番号: 1800671658
代表者: Phan Thị Kim Loan
住所: Ấp Thới Thuận A, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CP TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẾ HỆ MỚI

納税者番号: 1800671778
代表者: Nguyễn Thống Nhứt
住所: ấp Thới Thuận B, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÁI DƯƠNG

納税者番号: 1800649998
代表者: Viên Thị Thu Hồng
住所: HL23, Ấp Trường Phú A, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SOHARICE

納税者番号: 1800637047
代表者: Nguyễn Đại Lượng
住所: Ấp Thới Thuận B, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Phước Thịnh

納税者番号: 1800620780
代表者: Nguyễn Thanh Phục
住所: Tỉnh lộ 922, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHƯ Ý

納税者番号: 1800613825
代表者: Nguyễn Nhựt Tân
住所: Ấp Thới Phong A, Xã Thới Lai, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơのその他のPhường/Xã

102 個の基礎行政単位

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà