Phường Thới An Đôngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計602社です: Phường Thới An Đông, Cần Thơ. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

602社中、571〜585件を表示

Trương Thanh Dũng (Dũng Trà Nóc)

納税者番号: 1800665809
住所: 56/1B, Tổ 1, KV2, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Phạm Thị Tuyết Trinh

納税者番号: 1800676173
住所: 112, Thới Hưng, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trần Thị Minh Tâm (Nhà Thuốc Hồi Lực)

納税者番号: 1800948980
住所: Số 2 đường Huỳnh Phan Hộ, KV4, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Phan Sơn Trung (Cơ Sở Gia Công Hàn Tiện Hoàng Anh)

納税者番号: 1801190347
住所: 05 Công Binh, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Vũ Văn Khoa (Nhà Trọ Minh Phú)

納税者番号: 1801252441
住所: 71C Lê Hồng Phong, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Lương Thị Nguyệt (Nhà Trọ Minh Huy)

納税者番号: 1801323910
住所: Thửa đất số 225, Tờ 49, KV1, Tổ 1, Tỉnh lộ 917, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Lê Thị Chinh (Cơ Sở Lê Thị Chinh)

納税者番号: 1801337550
住所: 50A/8 Lê Hồng Phong, Tổ 5, KV6, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Nguyễn Văn Hải Âu (Internet Khả Nhi)

納税者番号: 1801352686
住所: 36/3 Nguyễn Chí Thanh, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Phạm Thị Kim Phương (Nhà Trọ Khánh Băng)

納税者番号: 1801376253
住所: Kv Thới Thuận, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Tô Tuấn Phong (Cửa hàng vật tư nông nghiệp Tuấn Phong)

納税者番号: 1801445669
住所: Số 32, tổ 6, KV Thới Thạnh, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Nguyễn Bình 2

納税者番号: 1801508887
住所: 36 Nguyễn Chí Thanh, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Ngô Quốc Thanh (Cơ Sở Quốc Thành)

納税者番号: 1801573318
住所: Số 94 Nguyễn Chí Thanh, tổ 1, khu vực 6, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Ngô Thị Ngọc Điệp (Cửa Hàng Mua Bán Tổng Hợp Ngọc Điệp)

納税者番号: 1801648891
住所: 39/2, tổ 2, kv1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Lê Đoàn Nhật Hào (Nhật Hào)

納税者番号: 1801710532
住所: 15/4, tổ 4, kv2, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN MỘC TƯỜNG VY HOME

納税者番号: 1801831199
住所: 28E/6, Tổ 2, Khu vực 1 Trà An, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơのその他のPhường/Xã

102 個の基礎行政単位

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà