Phường Sóc Trăngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計625社です: Phường Sóc Trăng, Cần Thơ. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

625社中、571〜585件を表示

Công Ty TNHH Tân Phát Lợi

納税者番号: 2200208707
代表者: Cô Văn Mừng
住所: 7/32 Hùng Vương, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Văn Phòng Luật Sư Lạc Hồng

納税者番号: 2200207647
代表者: Nguyễn Viết Chinh
住所: 81 Bà Triệu, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC S. PHARM

納税者番号: 2200204614
代表者: Nguyễn Đắc Hải
住所: Đường D1 Lô G, Khu công nghiệp An Nghiệp, Khu vực 3, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CTY TNHH Thương mại - Dịch vụ Thiên Phú

納税者番号: 2200202695
住所: 62A Mậu Thân 68 phường 8, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BA XUYÊN

納税者番号: 2200202310
代表者: Nguyễn Việt Hùng
住所: 242 Điện Biên Phủ, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG SÓC TRĂNG

納税者番号: 2200201892
代表者: Huỳnh Thị Phương Chi
住所: 42 Hùng Vương, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CTY TNHH TM.DV.XD Hải Triều

納税者番号: 2200201638
住所: 118 Mậu Thân 68 p8, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công Ty Thương mại - Du lịch Sóc Trăng

納税者番号: 2200202046
住所: 131 Nguyễn chí Thanh, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HÙNG VƯƠNG

納税者番号: 2200201596
代表者: Nguyễn Thị Bích Châu
住所: 28/13 Hùng Vương, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH-TM-DV-XD Hoàng Tân

納税者番号: 2200199587
住所: 116 đường Long Phú, phường 8, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH Đông á

納税者番号: 2200199273
住所: Số 05 Quốc Lộ 1, phường 7, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XĂNG DẦU TRÀ MEN

納税者番号: 2200198872
代表者: Lâm Quang Dũng
住所: Số 27 Quốc lộ 1, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Vinh Quang

納税者番号: 2200198720
住所: 43 đường Long Phú, P8, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Ngọc Phúc

納税者番号: 2200198135
住所: 67-69 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P7, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THANH DANH

納税者番号: 2200197300
代表者: Nguyễn Việt Bình
住所: Số 19 Ngô Gia Tự, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơのその他のPhường/Xã

102 個の基礎行政単位

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà