Xã Nhu Giaに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計85社です: Xã Nhu Gia, Cần Thơ. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

85社中、61〜75件を表示

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng - Tm Dv Ngân Phát

納税者番号: 2200295121
代表者: Nguyễn Thanh Hồng
住所: ấp Khu 2, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nguyệt Giang

納税者番号: 2200546135
代表者: Võ Dương Hùng
住所: ấp Khu 3, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HOÀNG GIANG

納税者番号: 2200536715
代表者: Nguyễn Xuân Hinh
住所: 19A Quốc lộ 1A, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ NAM Á

納税者番号: 2200504488
代表者: Nguyễn Mộng Hùng
住所: Số 61, Ấp Khu 4, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Tường Long

納税者番号: 2200490468
代表者: Nguyễn Tường Linh
住所: ấp khu I, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HOÀNG KHƯƠNG

納税者番号: 2200317167
代表者: Bùi Văn Đực
住所: Ấp Khu 4, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Mỹ Tho

納税者番号: 2200285349
代表者: Trần Thị Lang
住所: ấp khu 4, xã Thạnh Phú, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Quang Lộc

納税者番号: 2200284835
代表者: Trần Tấn Kiệt
住所: 39/A khu I, Thạnh Phú, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH Thuận Thành

納税者番号: 2200279017
代表者: Triệu Xuân Đen
住所: ấp Khu 2, xã Thạnh Phú, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Văn Nghiêm

納税者番号: 2200274308
代表者: Nguyễn Văn Nghiêm
住所: ấp khu I, xã Thạnh Phú, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hiền Tiên

納税者番号: 2200265014
代表者: Phạm Văn Hiền
住所: Ấp Tam Hòa, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH tư vấn thiết kế - xây dựng thương mại và phát triển nhà Kim Thành

納税者番号: 2200264740
代表者: Hoàng Đức Nhi
住所: ấp Khu I, xã Thạnh Phú, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KIM THÀNH ĐẠT

納税者番号: 2200260873
代表者: Đặng Thị Phượng
住所: Số 283, ấp Khu 4, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngân Khang

納税者番号: 2200253361
代表者: Nguyễn Giang Sơn
住所: Khu 1, Xã Thạnh Phú, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN lê Gia

納税者番号: 2200247431
住所: ấp Cần Đước, Xã Thạnh Phú, Xã Nhu Gia, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơのその他のPhường/Xã

102 個の基礎行政単位

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà