Xã Cù Lao Dungに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計62社です: Xã Cù Lao Dung, Cần Thơ. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

62社中、46〜60件を表示

Ban quản lý dự án phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa xã Đại Ân 1

納税者番号: 2200655536
代表者: Phạm Văn Tám
住所: ấp Đoàn Văn Tố, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Minh Vũ

納税者番号: 2200532848
代表者: Lâm Thị Ngọc Hân
住所: ấp An Nghiệp, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HOÀNG KHẢI

納税者番号: 2200262341
代表者: Võ Hoàng Khải
住所: Ấp Văn Sáu, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Minh Phát

納税者番号: 2200231449
代表者: Lê Thị Ngọc Thuý
住所: ấp Vàm Hồ, xã An Thạnh Nam, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐẠI LÝ XĂNG DẦU DUY NGUYÊN

納税者番号: 2200225269
代表者: Lê Thảo Nguyên
住所: Ấp An Bình, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Tuyết Sương

納税者番号: 2200693901
代表者: Trần Văn Tiến
住所: Số 187 ấp An Nghiệp, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TÂM DUNG

納税者番号: 2200208714
代表者: Lâm Văn Tâm
住所: ấp An Nghiệp, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nghĩa Hiệp

納税者番号: 2200190584
代表者: Lê Văn Mách
住所: ấp Phạm Thành Hơn A, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MUA BÁN VÀNG CÔNG ỬNG

納税者番号: 2200101175
代表者: Cô Ngọc Ửng
住所: Số 517, ấp An Nghiệp, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trường Tiểu học An Thạnh 3A

納税者番号: 2200510347
代表者: Trần Ngọc Danh
住所: An Bình, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trường Tiểu học An Thạnh Nam

納税者番号: 2200510259
代表者: Lê Văn Hào
住所: Vùng I, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trường Tiểu học Đại Ân 1A

納税者番号: 2200510234
代表者: LÊ VĂN HÀ
住所: ấp Đoàn Văn Tố, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trường Tiểu học Đại Ân 1B

納税者番号: 2200510227
代表者: NGUYỄN VĂN TÙNG
住所: ấp Nguyễn Tăng, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trường Trung học cơ sở An Thạnh 2

納税者番号: 2200510160
代表者: PHAN VĂN HÙNG
住所: Bình Du, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trường Tiểu học An Thạnh 2B

納税者番号: 2200509969
代表者: Nguyễn Văn Thật
住所: Ấp Bình Danh, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơのその他のPhường/Xã

102 個の基礎行政単位

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà