Phường Cái Khếに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,009社です: Phường Cái Khế, Cần Thơ. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,009社中、1996〜2009件を表示

Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ

納税者番号: 1800710593
代表者: Nguyễn Minh Thơ
住所: 47 đường số 1, KV3, Sông Hậu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trần Văn Mây

納税者番号: 1801095277
住所: Số 121 đường Võ Văn Kiệt, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Cần Thơ

納税者番号: 1800295019
代表者: Nguyễn Thị Hương
住所: 188/35A đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cty Liên doanh nuôi trồng thủy sản XNK Cồn ấu

納税者番号: 1800474593
住所: 112F Trần Phú - CK, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Hiệp hội Doanh nghiệp thành phố Cần Thơ

納税者番号: 1800585367
代表者: NGUYỄN VĂN HÀO
住所: 41 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Sở Thể dục - Thể thao

納税者番号: 1800671802
代表者:
住所: Khán đài B, Sân vận động Cần Thơ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quốc Trung

納税者番号: 1801135427
住所: 32 Trần Đại Nghĩa, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trạm Y Tế Phường An Hòa

納税者番号: 1801295477
代表者: Trần Minh Sang
住所: 59 Cách mạng tháng tám, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ

納税者番号: 1801303382
代表者: HUỲNH THANH NHÃ
住所: 256 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Phan Bội Châu

納税者番号: 1801318685
代表者: PHẠM THỊ THU NGA
住所: 136 Phạm Ngũ Lão, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Nhà Văn hóa Lao động thành phố Cần Thơ

納税者番号: 1801334856
代表者: Phạm Thị Thanh Hiền
住所: 57 Lê Lợi, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Văn phòng luật sư Xuân Bỉnh

納税者番号: 1801457382
代表者: Vũ Xuân Bỉnh
住所: Số 10 Phạm Ngũ Lão, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ HUYỀN LÊ

納税者番号: 1801629923
代表者: Lê Thị Huyền
住所: Số 16/14 Võ Trường Toản, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

TRUNG TÂM VĂN HÓA, NGHỆ THUẬT THÀNH PHỐ CẦN THƠ

納税者番号: 1801788176
代表者: Nguyễn Thanh Phú
住所: Khu Bãi Cát, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơのその他のPhường/Xã

102 個の基礎行政単位

Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà