Xã Thới Bìnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計129社です: Xã Thới Bình, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

129社中、91〜105件を表示

Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng An Sinh

納税者番号: 2000840362
代表者: Nguyễn Kiều Nhi
住所: 79, K1, TT Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Tuấn Lợi Phát

納税者番号: 2000707970
代表者: Trương Thạnh Tuấn
住所: Khóm 8, TT.Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Minh Dương

納税者番号: 2000567427
代表者: Nguyễn Văn Khởi
住所: ấp 1, xã Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Thanh Phong

納税者番号: 2000487901
代表者: Trần Văn Đô
住所: K8, TT.Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TRẦN THIỆN PHÚ

納税者番号: 2000507890
代表者: Võ Thị Bắp
住所: Ấp 1, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại - sản xuất TB Thới Bình

納税者番号: 2000507033
代表者: Nguyễn Duy Nam
住所: ấp 8, xã Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Như Phượng

納税者番号: 2000506551
代表者: Nguyễn Thị Phượng
住所: k8, TT Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng Bảo Tú

納税者番号: 2000504498
代表者: Trần Thu Hừng
住所: Khóm 8, TT.Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN THỊ KHUÊ

納税者番号: 2000206244
代表者: Trần Thị Khuê
住所: Thửa đất số 709, tờ bản đồ số 14, Ấp 6, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HÒA LỢI

納税者番号: 2000501539
代表者: Cao Văn Lợi
住所: Ấp 4, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Nguyễn Dũng 4

納税者番号: 2000490929
代表者: Nguyễn Thị Thắm
住所: Khóm 6, TT. Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH Việt Khái

納税者番号: 2000497307
代表者: Nguyễn Ngọc Kha
住所: ấp 8, xã Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÔNG CHÂU

納税者番号: 2000489666
代表者: Nguyễn Kiều Châu
住所: Số 394, khóm 8, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Huy

納税者番号: 2000488729
代表者: Lê Hồng Thắm
住所: Số 616, Khóm 1, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Tiến Nhanh

納税者番号: 2000477205
代表者: Trần Quang Nhanh
住所: ấp 5, xã Thới Bình, Xã Thới Bình, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位