Phường Tân Thànhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,400社です: Phường Tân Thành, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,400社中、1321〜1335件を表示

CTy TNHH Xây lắp công nghiệp Minh Sơn

納税者番号: 2000326340
代表者: Nguyễn Minh Sơn
住所: 151 Bùi Thị Trường, Phường 5, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Huỳnh Thu Hà

納税者番号: 2000323597
代表者: HUỲNH THU HÀ
住所: 32A ấp 3, Xã Tắc Vân, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Mỹ Linh

納税者番号: 2000323558
住所: 02 Quang Trung, phường 5, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÁI BÌNH

納税者番号: 2000314063
代表者: Chu Thị Ninh
住所: Số 32, đường Hùng Vương, khóm 3, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Hoa

納税者番号: 2000314070
代表者: Trần Trung Lập
住所: 116 ấp 3, xã Tắc Vân, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Đoàn Kết

納税者番号: 2000309539
代表者: Trần Văn Bảy
住所: 969 Lý Thường Kiệt, Khóm 7, F6, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Ngọc Bé

納税者番号: 2000310559
代表者: Trần Ngọc Bé
住所: Đường số 4, K8, P5, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Đức Tài

納税者番号: 2000312838
代表者: Nguyễn Công Thành
住所: 394 Lý Thường Kiệt, Phường 6, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÀNH HƯNG

納税者番号: 2000290359
代表者: Lê Văn Linh
住所: Số 230/6B, đường Bùi Thị Trường, khóm 3, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANH KIỆT

納税者番号: 2000272889
代表者: HUỲNH ANH KIỆT
住所: Số 242A, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

Đoàn Thị Hằng

納税者番号: 2000143964
住所: Khóm 3, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Phú Văn

納税者番号: 2000347326
代表者: Trương Thị Hồng Ky
住所: Số 63/57, đường Lý Thường Kiệt, khóm 4, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Ngọc ánh

納税者番号: 2000296953
代表者: Lê Kim ánh
住所: 36 Phan Bội Châu, phường 7, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

Nguyễn Thanh Hoa

納税者番号: 2000149772
住所: 146 Quang Trung, Phường 5, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thanh Sơn

納税者番号: 2000110461
代表者: Trần Thị Cam
住所: Số 23, đường Phan Ngọc Hiển, Khóm 3, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位