Xã Tạ An Khươngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計53社です: Xã Tạ An Khương, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

53社中、31〜45件を表示

Doanh Nghiệp TN Đang Diểm

納税者番号: 2001179018
代表者: Võ Hồng Diểm
住所: Ấp Mỹ Phú, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Lê Tuấn Đầm Dơi

納税者番号: 2001161821
代表者: Trần Minh Tuấn
住所: Ấp Tân Lợi A, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VỰA CÁ ANH GIANG

納税者番号: 2001155419
代表者: Đoàn Trường Giang
住所: Ấp Mỹ Phú, Xã Tạ An Khương(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Sản Tín Phát

納税者番号: 2001119844
代表者: Nguyễn Mạnh Kha
住所: Ấp Tân Lợi A, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Đại Phong

納税者番号: 2001113761
代表者: Nguyễn Thùy Giao
住所: Ấp Tân Điền B, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THỦY SẢN MINH HIẾU

納税者番号: 2001044331
代表者: Đào Út Em
住所: Số 1198, ấp Mương Đường, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

Hợp tác xã Tân Hồng

納税者番号: 2001123784
代表者: Nguyễn Minh Thắng
住所: Ấp Tân Hồng, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH Xây Dựng Chiến Thắng

納税者番号: 2000949289
代表者: Nguyễn Hoàng Thân
住所: 36, ấp Tân Thành B, xã Tạ An Khương Nam, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DUY ANH

納税者番号: 2000916935
代表者: Nguyễn Hoàng Đến
住所: Ấp Tân Điền B, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Công Định

納税者番号: 2000851639
代表者: Trương Văn Định
住所: Ấp Tân An A, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Anh Hải

納税者番号: 2000490608
代表者: Võ Văn Hải
住所: Số 127, ấp Tân Điền B, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Lâm Tài Lợi

納税者番号: 2000436833
代表者: Lâm Tài Lợi
住所: ấp Tân Điền, xã Tạ An Khương, , Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Đạt Hoà

納税者番号: 2000434610
代表者: Võ Văn Hoà
住所: ấp Mương Điều B, xã Tạ An Khương, , Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Phong Nhã

納税者番号: 2000333443
代表者: Nguyễn Thanh Phong
住所: 1481 ấp Mương Điều, xã Tạ An Khương, , Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Huỳnh Văn Sĩ

納税者番号: 2000368301
代表者: Huỳnh Văn Sĩ
住所: Ấp Tân Điền, Xã Tạ An Khương, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位