Xã Năm Cănに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計253社です: Xã Năm Căn, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

253社中、211〜225件を表示

Công ty TNHH Xây dựng Tính Hiệp

納税者番号: 2000976148
代表者: Trần Minh Hoà
住所: KV1, K2, TT Năm Căn, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH Một thành viên Lê Sang

納税者番号: 2000957018
代表者: Ngô Thị Nhỏ
住所: ấp Cái Nai, TT Năm Căn, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty CP Chế Biến Và Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản - Song Hưng

納税者番号: 2000593794
代表者: Tạ Hùng Mau
住所: Ấp Kinh Tắc, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG PHÚC LÂM

納税者番号: 2000586941
代表者: Cao Phi
住所: Ấp Cái Nai, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Uy Tín

納税者番号: 2000523807
代表者: Trần Văn Tính
住所: Ấp Cái Nai, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Phượng Nguyên

納税者番号: 2000507065
住所: 127 ấp I, xã Hàng Vịnh, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Vận Tải Ca Nô Quốc Việt

納税者番号: 2000379254
代表者: Hồ Văn Vũ
住所: Số 67, khu vực 1, khóm 1, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty Cổ phần chế biến thuỷ sản xuất nhập khẩu Mỹ Thu

納税者番号: 2000504032
住所: ấp Kinh Tắc, xã Hàm Rồng, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên xây dựng Anh Kiệt

納税者番号: 2000497882
代表者: Trương Văn Cao
住所: KV3, K4, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH Bình Minh

納税者番号: 2000489458
代表者: Trương Văn Bình
住所: ấp Chống Mỹ, xã Hàm Rồng, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN Ẵ XÂY DỰNG MÊ KÔNG

納税者番号: 2000501433
代表者: Trần Nguyễn
住所: Đường Lý Nam Đế, khóm 4, TT Năm Căn, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nhật Nam

納税者番号: 2000499657
代表者: Trịnh Trần Minh Thiên
住所: Khu vực 2, khóm 1, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH

納税者番号: 2000498935
代表者: Huỳnh Văn Trí
住所: Số 164 đường Lý Nam Đế, khóm 4, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Phương Uyên

納税者番号: 2000488750
代表者: Nguyễn Lan Hương
住所: ấp 2, xã Hàng Vịnh, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty cổ phần Trung Nam

納税者番号: 2000485862
代表者: Ngô Trung Kiên
住所: ấp Truyền Huấn, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位