Xã Long Điềnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計84社です: Xã Long Điền, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

84社中、61〜75件を表示

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN THANH THỦY BẠC LIÊU

納税者番号: 1900579511
代表者: Nguyễn Thanh Thủy
住所: Ấp Bờ Cảng, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phát Triển Hiền Loan

納税者番号: 1900570999
代表者: Trần Thanh Hiền
住所: Số 127, ấp Doanh Điền, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MINH TÂM ĐÔNG HẢI

納税者番号: 1900563857
代表者: Châu Hiền Nhẫn
住所: Ấp Diêm Điền, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM PHƯỢNG

納税者番号: 1900563529
代表者: HUỲNH SƠN KHÊ
住所: Ấp Diêm Điền, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÔM GIỐNG HOÀNG LỘC

納税者番号: 1900563381
代表者: Phan Hữu Đức
住所: Ấp Điền Hải, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

HTX Huy Điền

納税者番号: 1900558381
代表者: HTX Huy Điền
住所: Ấp Huy Điền, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Lê Tùng Bạc Liêu

納税者番号: 1900555729
代表者: Lê Văn Tùng
住所: Ấp Rạch Rắn, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TÔ TUẤN KHANH

納税者番号: 1900555006
代表者: Trần Kim Thảo
住所: Ấp Hòa II, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Hàng Quốc

納税者番号: 1900438493
代表者: Hàng Quốc Toản
住所: Số Nhà 81, ấp Cây Giang A, Xã Long Điền(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Hùng

納税者番号: 1900348560
代表者: Phan Hữu Hùng
住所: ấp Gạch Rắn Xã Long Điền, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TĂNG THỊ MỸ

納税者番号: 1900272819
代表者: Tăng Hoàng Ân
住所: ấp Thạnh I, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MUỐI ĐÔNG HẢI TỈNH BẠC LIÊU

納税者番号: 1900340709
代表者: Lê Văn Đấu
住所: Ấp Hòa 1, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Yến Huy

納税者番号: 1900304002
代表者: Trịnh Đực
住所: ấp Cây Giang A, Xã Long Điền, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHƯƠNG HÙNG I

納税者番号: 1900297644
代表者: Trần Ngọc Quyên
住所: ấp Diêm Điền, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU CÂY GIANG

納税者番号: 1900260919
代表者: Trần Thúy Uyên
住所: Ấp Cây Giang, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位