Xã Đông Hảiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計45社です: Xã Đông Hải, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

45社中、31〜45件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG BẮC PHƯƠNG

納税者番号: 1900636174
代表者: Nguyễn Minh Đức
住所: Ấp Cái Cùng, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY HOÀNG BẠC LIÊU

納税者番号: 1900627980
代表者: Nguyễn Văn Trân
住所: Ấp Bửu Đông, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Trò Chơi Giải Trí Thúy Vi

納税者番号: 1900595520
代表者: Trần Cao Thúy Vi
住所: Số 127, ấp Cây Giang, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC AGRI-CERT

納税者番号: 0106596449
代表者: Trần Thanh Phong
住所: Ấp Bửu 1, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC MINH TƯỞNG

納税者番号: 1900564794
代表者: Châu Minh Tưởng
住所: Ấp Bửu 2, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên T-Dũng

納税者番号: 1900498284
代表者: TRẦN THANH DŨNG
住所: ấp Trường Điền, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hiếu Nghĩa

納税者番号: 1900420721
代表者: Vương Xuân Ngoánh
住所: Số 244, ấp Minh Điền, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Phan Đình Phùng

納税者番号: 1900379801
住所: ấp II, Long Điền Đông A, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Chí Nguyện

納税者番号: 1900307973
代表者: Châu Chí Nguyện
住所: ấp Mỹ Điền, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

UBND Xã Long Điền Đông

納税者番号: 1900313818
代表者: TRƯƠNG ĐÔNG HẢI
住所: ấp Bửu II, Xã Long Điền Đông, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Nguyễn Huệ

納税者番号: 1900379978
代表者: LÊ VĂN HƯỜNG
住所: Ấp Mỹ Điền, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Trường THCS Tạ Tai Lợi

納税者番号: 1900379960
代表者: NGUYỄN VIỆT CƯỜNG
住所: Mỹ Điền, Long Điền Đông A, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Long Điền Đông A1

納税者番号: 1900380042
住所: Bửu I, Long Điền Đông, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Long Điền Đông B

納税者番号: 1900380275
代表者:
住所: Phước Điền, Long Điền Đông A, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Trường THCS Long Điền Đông B

納税者番号: 1900379985
代表者:
住所: Phước Điền, Long Điền Đông A, Xã Đông Hải, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位