Xã Đất Mũiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計98社です: Xã Đất Mũi, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

98社中、61〜75件を表示

DOANH NGHIỆP TN PHẠM CAO PHỔ

納税者番号: 2001140645
代表者: Phạm Cao Phổ
住所: Ấp Ông Trang, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Nguyễn Kim Bừng

納税者番号: 2001139086
代表者: Nguyễn Hồng ân
住所: Ấp Vịnh Nước Sôi A, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Vựa Tôm Mỹ Kim

納税者番号: 2001137850
代表者: Trương Chí Thanh
住所: Số 68, ấp Tắc Gốc, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VỰA TÔM ĐĂNG KHOA

納税者番号: 2001137843
代表者: Tô Hồng Phương
住所: Ấp Ông Trang A, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty CP Thủy Sản Làm Giàu

納税者番号: 2001137635
代表者: Mã Tấn Lợi
住所: Ấp Cây Me, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Tô Hồng Khanh

納税者番号: 2001130647
代表者: Tô Quốc Tường
住所: Số 177, ấp Bà Khuê, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG NGỌC HẠNH

納税者番号: 2001120092
代表者: Dương Văn Sáu
住所: Ấp Ông Trang, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Phúc Cm

納税者番号: 2001095329
代表者: Lê Minh Phúc
住所: Ấp Cái Quảng, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thủy Sản Năm Bé

納税者番号: 2001077312
代表者: Trần Văn Bé
住所: Số 78, ấp Kinh Đào Đông, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Mỹ Tâm Nh

納税者番号: 2001073861
代表者: Trần Văn Thiết
住所: ấp Kinh Đào, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Khai Long

納税者番号: 2001052237
代表者: Nguyễn Ngọc Hùng
住所: Số 189, ấp Kinh Đào Đông, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tôm Giống Việt Thắng

納税者番号: 2001043458
代表者: Vũ Văn Thắng
住所: ấp Tắc Gốc, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xuân Lộc

納税者番号: 2000440519
代表者: Nguyễn Hoàng Khải
住所: ấp ông Trang, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Nguyễn Dũng

納税者番号: 2001004829
代表者: Nguyễn Thanh Dũng
住所: ấp Khai Long, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Phương Nam

納税者番号: 2000987037
代表者: Trương Phương Nam
住所: Số 255, ấp Kinh Đào, Xã Đất Mũi, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位