Phường Bạc Liêuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,097社です: Phường Bạc Liêu, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,097社中、976〜990件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐỨC THANH

納税者番号: 1900261447
代表者: QUÁCH VĂN THANH
住所: Số 163/9, đường Hòa Bình, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phước Long

納税者番号: 1900257105
住所: Số 151/4 Quốc Lộ 1 Phường 7, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Phùng Ngọc Liêm

納税者番号: 1900257708
代表者: Nguyễn Thị Nguyệt
住所: Số 50, Đường Lê Văn Duyệt, Khóm 4, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MOTOR ANH PHƯƠNG

納税者番号: 1900257112
代表者: Lâm Hoàng Phương
住所: Số 59/5 Đường Trần Phú, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

CTy TNHH Long Thắng

納税者番号: 1900255429
住所: 170B/1 Đường Trần Phú Khóm 4 Phường 7, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Vi Hưng

納税者番号: 1900255683
住所: 18 Đường Lê Lợi Khóm 2, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ - XÂY LẮP ĐIỆN BẠC LIÊU

納税者番号: 1900253414
代表者: Lê Văn Dũng
住所: 284 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Huỳnh Châu

納税者番号: 1900248340
代表者: Châu Ngọc Thuỷ
住所: 11-15A Lô C Trung Tâm Thương Mại Bạc Liêu, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Thuý Nga

納税者番号: 1900271396
代表者: Vưu Thị Thuý Nga
住所: Số 07 Đường Ninh Bình, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

Hợp tác xã dệt bạc liêu

納税者番号: 1900230142
代表者: Trần Khiêm
住所: 45 Phan Đình Phùng, Phường 3, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Hoà Hiệp Phát

納税者番号: 1900222286
代表者: Phạm Văn Gần
住所: 262A/4 Khóm 2 Qlộ 1A, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

HTX Công nghiệp xây dựng Bạc Liêu

納税者番号: 1900221405
住所: Số 2A, đường Trần Phú, Phường 7, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

CTy TNHH Phú Hải

納税者番号: 1900177996
住所: 99/499A Cao Văn Lầu - K3 - P2, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Cấp Nước Bạc Liêu

納税者番号: 1900132402
代表者: Lê Văn Sơn
住所: Số 80 Đường Hai Bà Trưng, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Di An

納税者番号: 1900102648
住所: 122B Hoàng Diệu, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位