Phường An Xuyênに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,158社です: Phường An Xuyên, Cà Mau. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,158社中、1096〜1110件を表示

DOANH NGHIỆP TN VIỆT HỒNG

納税者番号: 2000323540
代表者: Nguyễn Thanh Sử
住所: Số 82, đường Lý Thái Tôn, khóm 2, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Minh Khôi

納税者番号: 2000325509
代表者: Trần Minh Khôi
住所: 93 Phan Đình Phùng, F2, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vĩnh Hưng Computer

納税者番号: 2000321409
代表者: Lê Tấn Chạy
住所: Số 358D, đường Nguyễn Trãi, khóm 4, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Thanh Tuyết

納税者番号: 2000323283
代表者: Nguyễn Thanh Tuyết
住所: 126 Phan Ngọc Hiển, F9, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Ngô Bỉnh Liếp

納税者番号: 2000322709
代表者: Lâm Mỹ Phương
住所: 28/5 Lâm Thành Mậu, phường 4, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Đại Thành

納税者番号: 2000323276
代表者: Lê Thị Anh
住所: 165 Phạm Hồng Thám, K2, F4, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tân Phát

納税者番号: 2000313493
代表者: Châu Quốc Khải
住所: Số 116, đường Nguyễn Trãi, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THUỐC LÁ HOÀNG

納税者番号: 2000313486
代表者: Đặng Anh Duy
住所: Số 24, Đường Hoàng Diệu, Khóm 2, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚC

納税者番号: 2000313503
代表者: TRẦN THỊ DANH
住所: Số 38B - 38/39 - 38/40, Lý Bôn, khóm 5, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN THANH BÌNH

納税者番号: 2000289988
代表者: LÊ PHƯƠNG DUYÊN
住所: Số 30, đường Đề Thám, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Khởi Hưng

納税者番号: 2000330636
住所: 53 Lý Thái Tôn, phường 2, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

Nguyễn Kim Đồng

納税者番号: 2000145753
住所: Tr 136 Phạm Văn Ký, F2, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Ngọc Thơ

納税者番号: 2000296833
住所: 208 Lý Văn Lâm, F1, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN NGỌC TRINH

納税者番号: 2000289956
代表者: Châu Trần Ngọc Thủy
住所: Số 1-3, đường Đề Thám, khóm 3, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN PHƯỜNG 2

納税者番号: 2000112483
代表者: Mã Minh Triển
住所: 56, Đề Thám, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mauのその他のPhường/Xã

63 個の基礎行政単位