Xã Tân Hộiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計69社です: Xã Tân Hội, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

69社中、46〜60件を表示

Công Ty Cổ Phần Vĩnh Liêu

納税者番号: 1701889861
代表者: Phan Bá Cường
住所: Số 308, ấp Tân Hòa B, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THUM KIM HAI

納税者番号: 1701886395
代表者: Dương Thị Hai
住所: Tổ 6, ấp Đập Đá, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY LẮP ĐIỆN HÀ HƯNG THỊNH

納税者番号: 1701677144
代表者: Đặng Huy Hưng
住所: Số 294, tổ 14, ấp Kinh 2B, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nhơn Thiện

納税者番号: 1701549368
代表者: Cao Thị Bi
住所: Tổ 10, ấp Tân Thọ, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Nông Lâm Hiệp Quốc

納税者番号: 1701492947
代表者: Hồ Chí Điệu
住所: Số 306, ấp Phú Hòa, Xã Tân Hội(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Đức Thịnh

納税者番号: 1701469183
代表者: Nguyễn Văn Phúc
住所: Số 235, tổ 10, ấp Tân Hòa B, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

DNTN Duy Tú

納税者番号: 1701347241
代表者: Phạm Vũ Duy Tú
住所: Số 185 ấp Tân Phát B, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Minh Khang

納税者番号: 1701194161
代表者: Trang Ngọc Minh
住所: Tổ 01, ấp Tân Phú, xã Tân Hội, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

DNTN Tâm Tiền Phát

納税者番号: 1700957519
代表者: Nguyễn Văn Tiền
住所: 246 ấp Tân Hội, xã Tân Hội, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

DNTN Thu Hoa

納税者番号: 1700748956
代表者: Võ Văn Sáu
住所: ấp Phú Hội, xã Tân Hội, , An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Trần Văn Bình

納税者番号: 1700584994
代表者: Trần Văn Bình
住所: Số 285, ấp Phú Hội, Xã Tân Hội(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

DNTN Hoàng Đăng

納税者番号: 1700136255
代表者: Hoàng Minh Đăng
住所: ấp Chí Thành - Xã Tân Thành, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THUÝ TÀI

納税者番号: 1700016367
代表者: Nguyễn Văn Thanh
住所: Số 224, ấp Tân Tiến, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH XĂNG DẦU PHƯỚC THỌ

納税者番号: 1700339784
代表者: Vũ Duy Phước
住所: Số 184, Tổ 5, ấp Đập Đá, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xuân Thành

納税者番号: 1700459471
代表者: Nguyễn Quang Chí
住所: Số 2, tổ 18, ấp Tân Hà B, Xã Tân Hội, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải