Phường Rạch Giáに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,277社です: Phường Rạch Giá, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,277社中、4111〜4125件を表示

Cục Thuế Nhà Nước Tỉnh Kiên Giang

納税者番号: 1700007034
代表者: Trần Văn Điện
住所: G15-1 đường 3-2, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

DNTN Thành Lộc

納税者番号: 1700008454
代表者: Lê Công Thành
住所: 276/1 Lâm Quang Ky - P. Vĩnh Lạc, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Phan Thị Thanh Trang

納税者番号: 1700010421
住所: 180A Nguyễn Hùng Sơn, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Phòng Hải Sản TX Rạch Giá

納税者番号: 1700019657
住所: 70 Ngô Quyền, P. Vĩnh Thanh Vân, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH NGỤY TẤN LỰC

納税者番号: 1700224141
住所: Số 449A Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Chi cục Thi hành án dân sự thành phố Rạch Giá

納税者番号: 1700305129
代表者:
住所: Số:906B, Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

DNTN Thu Ba

納税者番号: 1700343149
住所: 43 Trần Cao Vân - P.Rạch Sỏi, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Kiên Thái

納税者番号: 1700366315
代表者: Phạm Ngọc Anh
住所: Số 77 Chu Văn An - P. Vĩnh Lạc, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Chi Cục Thủy Lợi

納税者番号: 1700379392
代表者: NGUYỄN HUỲNH TRUNG
住所: 09 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Trung Tâm Xúc Tiến Thương Mại Kiên Giang

納税者番号: 1700381585
代表者: Bùi Văn Hổ
住所: 840 Nguyễn Trung Trực - Vĩnh Thanh Vân, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

DNTN Lưu Thị Vân

納税者番号: 1700399896
代表者: Lưu Thị Vân
住所: Số 132 Đường U Minh 10, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hợp Thắng

納税者番号: 1700454191
代表者: Trần Văn Minh
住所: Số A13 đường Chu Văn An, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CTy TNHH Trường Giang

納税者番号: 1700454392
代表者: Nguyễn Hoàng ưng
住所: 721 Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Cửa Hàng Thiết Bị Máy Văn Phòng Hoàng Nhân

納税者番号: 1700485739
住所: 14 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Sở Thông Tin Và Truyền Thông

納税者番号: 1700487006
代表者: Võ Minh Trung
住所: 29 đường Bạch Đằng, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải