Xã Ô Lâmに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計49社です: Xã Ô Lâm, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

49社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAGA NHẬT BẢN

納税者番号: 1602094529
代表者: Lê Thị Kim Cơ
住所: Ấp Ninh Hòa, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI HỒ THỦY

納税者番号: 1602085411
代表者: Nguyễn Tấn Hưởng
住所: Số 204, Tổ 10, Ấp An Lương, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BASE OIL VIỆT NAM

納税者番号: 1602082763
代表者: Lê Quốc Đẳng
住所: Ấp Tà Dung, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÚT TIỀN

納税者番号: 1602071627
代表者: Trần Văn Tiền
住所: Ấp Ninh Thạnh, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI THỦY BỘ NÚI DÀI

納税者番号: 1602067437
代表者: Quách Kim Long
住所: Ấp An Lương, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TÂN LỘC TRI TÔN

納税者番号: 1602046613
代表者: Ngô Văn Cường
住所: Ấp Ô Tà Sóc, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SƠN TRƯỜNG TỒN

納税者番号: 1602032949
代表者: Võ Chí Hải Em
住所: Ấp An Lương, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TÁ TUYẾT

納税者番号: 1601950777
代表者: Lê Phước Tài
住所: Ấp An Lương, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Văn Kiệt Tri Tôn

納税者番号: 1601882975
代表者: Lương Văn Khởi
住所: Ấp An Lương, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN CHAU SEM

納税者番号: 1601875985
代表者: Chau Sem
住所: Ấp Phước Lộc, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Lê Văn Mơ

納税者番号: 1601610185
代表者: Lê Văn Mơ
住所: ấp An Nhơn, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Diễm Bình

納税者番号: 1601330526
代表者: Nguyễn Thị Diễm
住所: ấp An Lương, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Như Quỳnh Thành Công

納税者番号: 1601489556
代表者: Trương Hoàng Giang
住所: ấp An Lương, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Lường

納税者番号: 1601397993
代表者: Hình Văn Thục
住所: ấp An Ninh, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mai Thạnh Khoa

納税者番号: 1600992608
代表者: Nguyễn Ngọc Chiến
住所: ấp An Lương, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải