Xã Nhơn Hộiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計97社です: Xã Nhơn Hội, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

97社中、76〜90件を表示

DNTN Hương Phát

納税者番号: 1601196006
代表者: Võ Thị kim Hương
住所: ấp Đồng Ky, xã Quốc Thái, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH PHÚ THIÊN

納税者番号: 1601185685
代表者: Ngô Thị Tuyết Sương
住所: Ấp Búng Lớn, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

Cty TNHH MTV Lợi Thành

納税者番号: 1601053181
代表者: Phạm Văn Việt
住所: Tổ 2 ấp Đồng Ky, xã Quốc Thái, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

Cty TNHH Một Thành Viên Trường Thọ

納税者番号: 1601016422
代表者: Phạm Văn Tho
住所: ấp Đồng Ky, xã Quốc Thái, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

DNTN Minh Tiến

納税者番号: 1600972739
代表者: Lâm Minh Tiến
住所: ấp Đồng Ky, xã Quốc Thái, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Chí Hải

納税者番号: 1600939971
代表者: Bùi Thị Lanh
住所: Ấp 3, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

DNTN Trương Thái

納税者番号: 1600911221
代表者: Lê Thị Sử
住所: ấp 2, xã Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

Công ty Cổ Phần Chế Biến - Xuất Nhập Khẩu Hương Quê

納税者番号: 1600909857
代表者: Dương Thị Thuỳ Loan
住所: Tổ 17, ấp 3, xã Phú Hội, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tân Toàn Năng

納税者番号: 1600894960
代表者: Nguyễn Ngọc Mai
住所: Ấp Đồng Ky, Xã Quốc Thái, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

DNTN Nghĩa Trâm

納税者番号: 1600813859
代表者: Nguyễn Thị Ngọc Trâm
住所: ấp 2, xã Quốc Thái, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thái Hà

納税者番号: 1600813961
代表者: Vũ Đình Thái
住所: ấp Tắc Trúc, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH

納税者番号: 1600894720
代表者: Nguyễn Hoàng Viên
住所: Tổ 9, Ấp Phước Hòa, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN PHÁT MINH

納税者番号: 1600752130
代表者: Nguyễn Văn Minh
住所: Tổ 24, Ấp Quốc Hưng, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

Trường Tiểu học B Quốc Thái

納税者番号: 1600683504
代表者: Phan Văn Lùng
住所: Ấp Quốc Hưng, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

Trường Tiểu học A Quốc Thái

納税者番号: 1600709583
代表者: Võ Thành Dũng
住所: Ấp Đồng Ky, Xã Nhơn Hội, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải