Xã Khánh Bìnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計210社です: Xã Khánh Bình, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

210社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH MTV TRẦN LAN

納税者番号: 1602220942
代表者: TRẦN THỊ BÉ LAN
住所: Số 233, Tổ 13, Ấp Tân Thạnh, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN HUỲNH VĂN TÂY

納税者番号: 1602220170
住所: Tổ 2, Ấp An Khánh, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍ VỈNH

納税者番号: 1602219168
代表者: NGUYỄN THỊ NHƯ Ý
住所: số 21, ấp Tân Khánh, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - DV TRƯỜNG THIỆN

納税者番号: 1602218580
代表者: NGUYỄN TẤN LƯỢNG
住所: Số 95 QL91C ấp Tân Thạnh, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUỶ SẢN NGUYỄN NHIỀU

納税者番号: 1602217026
住所: Tổ 08, ấp An Hoà, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MEKONG EXPRESS

納税者番号: 1602215928
住所: ĐT956, Tổ 1, Ấp An Khánh, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG MAI XUÂN

納税者番号: 1602214032
住所: Ấp An Khánh, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG LỢI

納税者番号: 1602212589
住所: Tổ 09, ấp Bình Di, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYỄN BẢO KHANG

納税者番号: 1602211779
住所: Tổ 1, ấp An Khánh, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP GIANG NGỌC

納税者番号: 1602211176
代表者: LÊ KIM NGỌC
住所: Tổ 38, Ấp Tân Khánh, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THANH TUẤN KIM LAN

納税者番号: 1602209579
住所: Ấp Khánh Hòa, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN THỦY KHÁI

納税者番号: 1602209466
代表者: NGUYỄN QUỐC KHÁI
住所: Ấp Thạnh Phú, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NÔNG SẢN HẬU BÍCH

納税者番号: 1602208293
代表者: LA THỊ DUNG
住所: Tổ 14, Ấp An Hoà, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CƠ NGUYÊN

納税者番号: 1602199151
代表者: Trần Thanh Phong
住所: Khóm Tân Khánh, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA TỔNG HỢP TKP

納税者番号: 1602198542
住所: Tổ 15, Khóm Tân Khánh, Xã Khánh Bình, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải