Xã Hội Anに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計237社です: Xã Hội An, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

237社中、196〜210件を表示

DNTN Chí Dũng

納税者番号: 1600956800
代表者: Nguyễn Chí Dũng
住所: ấp An Khương, xã Hội An, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG PHÁT

納税者番号: 1600927937
代表者: Trần Thị Oanh
住所: Ấp Bình Thạnh I, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH SX - DV - Thương Mại - XNK Hòa Lộc

納税者番号: 1600872759
代表者: Võ Minh Tòng
住所: ấp An Thái, xã Hòa Bình, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Huỳnh Dương

納税者番号: 1600907257
代表者: Huỳnh Thị Bé
住所: Tổ 8, ấp An Bình, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương Mại Trường Hải

納税者番号: 1600907786
代表者: DƯƠNG NGỌC THỂ
住所: ấp An Phú, xã Hội An, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Phát Tiến

納税者番号: 1600906278
代表者: Quách Văn Tiếng
住所: ấp An Thạnh, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH Hải Yến

納税者番号: 1600875598
代表者: Tiêu Chấn Quốc
住所: ấp Thị, xã Hội An, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYỄN PHÁT

納税者番号: 1600853749
代表者: Lê Văn Tuôi
住所: Ấp An Thạnh, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

DNTN chế biến lương thực Vinh Phát

納税者番号: 1600444577
代表者: Châu Tấn Vinh
住所: Tổ 13 ấp Bình Thạnh I, Xã An Hòa, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH XNK Lương Thực Hiệp Thành

納税者番号: 1600782777
代表者: Tăng Văn Hiện
住所: ấp Bình Qưới, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại - xây dựng xuất nhập khẩu Hữu Phong Sương

納税者番号: 1600779774
代表者: Nguyễn Ngọc ánh
住所: 327 Tổ 7 ấp An Mỹ, xã Hoà An, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC THẢO .

納税者番号: 1600745214
代表者: Bùi Ngọc Thảo
住所: Ấp Bình Thạnh 1, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

DNTN Truờng Thành

納税者番号: 1600632203
代表者: Trần Thị Oanh
住所: ấp Bình Thạnh I Xã Hoà An, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Đức Hiển

納税者番号: 1600576157
代表者: Phạm Đức Hiển
住所: ấp An Thạnh, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

CTy TNHH Mười Khoa

納税者番号: 1600556104
代表者: Nguyễn ứng Khoa
住所: Tổ 12 Xã Hoà An, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải