Xã Đông Hoàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計93社です: Xã Đông Hoà, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

93社中、76〜90件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH NHÃ

納税者番号: 1700944830
代表者: Trần Thanh Hòa
住所: Số 192, tổ 10, ấp 8 Xáng, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

DNTN Thanh Nguyệt

納税者番号: 1700233474
代表者: Nguyễn Văn Mẹo
住所: Số 211 ấp Chín Xáng, xã Đông Hòa, , An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH 1TV Chế Biến Và Xuất - Nhập Khẩu Thủy Sản Phú Toàn

納税者番号: 1700581288
代表者: Cao Minh Thuận
住所: Tố 2, ấp Thạnh An, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TIẾN ĐẠT KG

納税者番号: 1700552865
代表者: Bùi Tấn Đạt
住所: Số 111, ấp Thạnh An, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH Đức Hòa

納税者番号: 1700545829
代表者: Lưu Văn Tỷ
住所: Tổ 5, ấp 8 Xáng 1, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

DNTN Nước Đá Hữu Điệp

納税者番号: 1700033612
代表者: Nguyễn Văn Điệp
住所: Tổ 5 - ấp Thạnh Lợi, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sanh Phát

納税者番号: 1700454184
代表者: Hồ Gia Hưng
住所: Số 20, ấp Thạnh tiến, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC LỢI

納税者番号: 1700011030
代表者: Lưu Văn Hướng
住所: Ấp 9 Xáng, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THÀNH SÉN

納税者番号: 1700255573
代表者: Lâm Văn Xén
住所: Tổ 1, ấp 9 Chợ, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT GIỐNG THỦY SẢN MINH HẢI PHÁT GROUP

納税者番号: 1702364867
住所: Tổ 9, ấp Thạnh An, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Huy Khang

納税者番号: 1700588420
代表者: Nguyễn Thị Bưởi
住所: ấp Thạnh An, xã Đông Thạnh, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sanh Phát

納税者番号: 1700359815
代表者: Hồ Gia Hưng
住所: ấp Thạnh Tiến - Xã Đông Thạnh, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

DNTN Xuân Tân

納税者番号: 1700580894
代表者: Lê Văn Hiền
住所: Số 221 ấp Chín Xáng, xã Đông Hoà, , An Giang, Việt Nam.

DNTN Từ Tâm

納税者番号: 1700494250
代表者: Từ Văn Tâm
住所: Tổ 6- ấp Thạnh Tây A - Đông Thạnh, Xã Đông Hòa, An Giang, Việt Nam.

DNTN Quyền Quy

納税者番号: 1700384219
代表者: Huỳnh Văn Quyền
住所: Tổ 19 - ấp 7 Xáng, Xã Đông Hòa(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải