Xã Bình Hoàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計249社です: Xã Bình Hoà, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

249社中、226〜240件を表示

Công Ty TNHH Thương Mại-Xây Dựng Minh Đức

納税者番号: 1600828277
代表者: Nguyễn Hồng Dương
住所: Quốc lộ 91, ấp Bình Phú 2, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

DNTN Nguyễn Thanh Tùng

納税者番号: 1600811611
代表者: Nguyễn Thanh Tùng
住所: Ql 91 ấp Bình Phú, xã Bình Hoà, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

Công ty cổ phần khoáng sản Thạch Quyền

納税者番号: 1600787976
代表者: Lưu Văn Tâm
住所: ấp Bình Phú, xã Bình Hoà, , An Giang, Việt Nam.

DNTN Tiến Thành

納税者番号: 1600754843
代表者: Lê Thị Hoa Tiền
住所: 1276, tổ 21, ấp Phú Hoà 2, xã Bình Hoà, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại - Xây Dựng Hoàng Hương

納税者番号: 1600591405
代表者: Nguyễn Ngọc Sương
住所: Quốc lộ 91, Tổ 30, Ấp Bình Phú 2, Xã Bình Hòa(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

Cty TNHH Ngọc Lựu

納税者番号: 1600555414
代表者: Lê Ngọc Lựu
住所: Tổ 25, ấp Bình Phú 2, Bình Hoà, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

DNTN Thành Hưng

納税者番号: 1600480617
代表者: Nguyễn Văn Hưng
住所: ấp Bình An II, Xã An Hòa, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

CTy TNHH Hoàng Sơn

納税者番号: 1600449046
代表者:
住所: ấp An Hòa, Xã An Hòa, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN NGÔ VĂN YÊN

納税者番号: 1600375059
代表者: Ngô Văn Yên
住所: Ấp Bình Phú II, Xã Bình Hòa(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

DNTN Bình An

納税者番号: 1600376937
住所: ấp Bình An I Xã Bình Hoà, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

DNTN Vinh Nguyên

納税者番号: 1600375041
代表者: Hồ Kim Điệp
住所: Tổ 29- ấp Phú Hòa 2-Bình Hòa, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

DNTN Vạn Thạnh

納税者番号: 1600375080
代表者: Quách Văn Thọ
住所: Tổ 18 ấp Bình Phú, xã Bình Hòa, , An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Phước Nhân

納税者番号: 1600149941
代表者: Nguyễn Phú Cường
住所: Tổ 10, ấp An Phú, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LƯƠNG THỰC NAM THÀNH

納税者番号: 1600373742
代表者: Lê Hải Nam
住所: ấp An Hòa, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

DNTN Đông Nguyên

納税者番号: 1600375034
代表者: Nguyễn Văn Lung
住所: Tổ 27 ấp Phú Hòa, xã Bình Hòa, Xã Bình Hòa, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải