Xã An Châuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計278社です: Xã An Châu, An Giang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

278社中、241〜255件を表示

Doanh Nghiệp TN Tuyết Nhàn

納税者番号: 1600816176
代表者: Nguyễn Thanh Nhàn
住所: ấp Hòa Thịnh, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

DNTN ái Thúy

納税者番号: 1600802046
代表者: Đặng Chí Thành
住所: Số 339, tổ 14, ấp Hòa Long 1, TT An Châu., Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH Thái Bình Minh

納税者番号: 1600791813
代表者: Nguyễn Văn Uân
住所: 610 Tổ 25 ấp Hòa Phú 3, TT An Châu, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

Đoàn Nghệ thuật Hát bội Liên Hữu

納税者番号: 1600822437
代表者: Trần Văn In
住所: Số 363, tổ 15, ấp Hòa Long 1, TT An Châu, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN KỲ QUANG

納税者番号: 1600802448
代表者: Đặng Văn Quang
住所: ấp Đông Phú I, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUANG DUY

納税者番号: 1600638163
代表者: Trần Hà Hải
住所: Tổ 01, Ấp Trung Thành, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thái Bình 3

納税者番号: 1600625037
代表者: Nguyễn Văn Bơ
住所: ấp Tân Thành, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

DNTN Hồng Phát I

納税者番号: 1600619033
代表者: Văn Minh Hồng
住所: ấp Hoà Phú 3 TT An Châu, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

DNTN Thuận Tiến

納税者番号: 1600637106
代表者: Bùi Văn Phố Em
住所: tổ 3 ấp Hoà Long 3 TT An Châu, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

DNTN Tiến Khoa

納税者番号: 1600598111
代表者: Nguyễn Tấn Việt
住所: Tổ 35 QL91 Hoà Long TT An Châu, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

DNTN Xây Dựng Nguyễn Yên

納税者番号: 1600590881
代表者: Nguyễn Công Yên
住所: số 900, tổ 44, Hoà Long 1 ,TT An Châu, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN HOÀNG NGUYÊN

納税者番号: 1600619731
代表者: Dương Tấn Hoàng
住所: Tổ 2, Ấp Hòa Phú 2, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Cang Trường

納税者番号: 1600583771
代表者: Nguyễn Trung Đương
住所: ấp Đông Bình 1, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

DNTN Nga Phát

納税者番号: 1600547406
代表者: Bùi Thị Mỹ Nga
住所: ấp Hoà Long 1 - An Châu, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

DNTN Thanh Giàu

納税者番号: 1600480649
代表者: Nguyễn Thanh Giàu
住所: Tổ 17 ấp Hoà long I TT An châu, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

An Giangのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải