납세자 번호:
3401286640
주소:
khu vực Huyện Đội, thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3401286591
주소:
khu vực Huyện Đội, thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3401286471
대표자:
TRẦN THỊ THU TRANG
주소:
Khu Vực Dốc Tư Vân , Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3401282332
대표자:
NGUYỄN DŨNG
주소:
Khu vực Trâm Rí, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3401280504
주소:
Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3401263523
대표자:
Phạm Ngọc Trọng
주소:
Thôn Nha Mé, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3401205698
대표자:
Lê Quang Thanh
주소:
36 thôn Tuy Tịnh 1, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3401190057
대표자:
Lâm Trần Thanh Sang
주소:
Thôn 1, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
0107687931
대표자:
Nguyễn Quang Luân
주소:
Thôn 1, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3401174859
대표자:
Nguyễn Quang Luân
주소:
Thôn 1, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3400927186
대표자:
Vũ Thị Tuyết Vân
주소:
299, Thôn 1, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3400399458
대표자:
Dương Văn Long
주소:
Km1621, Quốc lộ 1A, Thôn 1, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3400516531
대표자:
Nguyễn Việt Hùng
주소:
Xã Phong Phú, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3401227980
대표자:
Nguyễn Trung Kiên
주소:
Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
납세자 번호:
3401261269
대표자:
Đặng Hoài Vĩ
주소:
Thôn 1, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam.
Xã Tuy Phong 기업 통계
세무 등록 데이터를 종합한 수치입니다
· 444 km²
Xã Tuy Phong에는 현재 납세자 번호가 부여된 납세자가 15곳 확인되며, 그중 11곳이 영업 중(73.3%)이고 4곳은 폐업 또는 휴업 상태입니다.
2곳(13.3%)이 등록된 주소에서 영업하지 않는 상태입니다. 이는 90/2026/TT-BTC 통지(Thông tư 90/2026/TT-BTC) 부록 I에 따른 상태 06에 해당합니다. 이들 기업의 세금계산서를 받기 전에 납세자 번호 상태를 반드시 확인하십시오.
이 지역에서 등록이 가장 많은 업종은 당, 정치·사회단체, 국가 관리, 치안·국방 (2곳), 농업, 임업 및 어업 (2곳), 전기, 가스, 증기 및 공기조절 공급업 (2곳)입니다.
15
전체 기업
11
영업 중
4
영업 중지·일시 정지
0
최근 90일 신규
주요 업종
당, 정치·사회단체, 국가 관리, 치안·국방
2
농업, 임업 및 어업
2
전기, 가스, 증기 및 공기조절 공급업
2
광업
1
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업
1
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업
1
교육 서비스업
1
건설업
1
기업 형태별
-
유한책임회사
8
-
주식회사
3
-
인민위원회
1
-
협동조합
1
-
학교 / 교육기관
1
-
기타 국가기관
1
상태별
-
납세자, 세금코드(MST) 발급됨
11
-
등록 주소에서 영업하지 않음
2
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
1
-
일시 영업 정지
1