납세자 번호:
3801356067
주소:
Số 28, đường Nguyễn Thượng Hiền, khu phố Phú Thanh, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801355842
주소:
92 Đặng Thai Mai, khu phố Phú Xuân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801355867
주소:
Đội 2, ấp Nam Đô, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801355874
대표자:
TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
주소:
Tổ 7, thôn Sơn Lập, Xã Thọ Sơn, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801355659
대표자:
NGUYỄN THỊ ĐÔNG
주소:
Số nhà 58, tổ 21B, Khu phố Tân Bình, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801355514
주소:
321 Đường Lê Quý Đôn, Tổ 4B, Khu phố Tân Xuân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801355440
대표자:
TRỊNH PHÚ HIỆP
주소:
Số 9, đường Nguyễn Thượng Hiền, khu phố Phú Tân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801355232
주소:
Số 30, đường Lý Thường Kiệt, khu phố Phú Thanh, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801355049
주소:
Tổ 2, thôn 3 Thống Nhất, Xã Phước Sơn, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801354863
주소:
Đường tỉnh 760, tổ 1, thôn 4 - Bom Bo, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801354831
주소:
Số 13 Trần Xuân Soạn, khu phố Tiến Thành 1, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801354694
주소:
Số 64A, Tổ 3B, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801354655
대표자:
NGUYỄN ANH QUÝ
주소:
98/30/05 Đường C2 Khu Phố Phước Bình, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801354581
대표자:
BÙI VĂN TRÍ
주소:
Lô 81, Đường 3A, Khu công nghiệp Đồng Xoài III, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
납세자 번호:
3801354616
주소:
Khu dân cư Sando , Tổ 5, Kp.Tiến Hưng 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
Phường Bình Phước 기업 통계
세무 등록 데이터를 종합한 수치입니다
· 86 km²
Phường Bình Phước에는 현재 납세자 번호가 부여된 납세자가 2,768곳 확인되며, 그중 1,138곳이 영업 중(41.1%)이고 1,625곳은 폐업 또는 휴업 상태입니다.
993곳(35.9%)이 등록된 주소에서 영업하지 않는 상태입니다. 이는 90/2026/TT-BTC 통지(Thông tư 90/2026/TT-BTC) 부록 I에 따른 상태 06에 해당합니다. 이들 기업의 세금계산서를 받기 전에 납세자 번호 상태를 반드시 확인하십시오.
이 지역에서 등록이 가장 많은 업종은 도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 (804곳), 건설업 (428곳), 전문, 과학 및 기술 서비스업 (275곳)입니다.
2,768
전체 기업
1,138
영업 중
1,625
영업 중지·일시 정지
0
최근 90일 신규
주요 업종
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업
804
건설업
428
전문, 과학 및 기술 서비스업
275
제조업
261
농업, 임업 및 어업
138
부동산업
125
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업
102
숙박 및 음식점업
79
기업 형태별
-
유한책임회사
1,209
-
1인 유한책임회사
1,028
-
주식회사
289
-
개인기업
109
-
미분류
41
-
기타 국가기관
29
상태별
-
납세자, 세금코드(MST) 발급됨
1,138
-
등록 주소에서 영업하지 않음
993
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
475
-
일시 영업 정지
80
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
77