Businesses Registered in Xã Đông Hải

There are 49 businesses registered in Xã Đông Hải, Vĩnh Long. Click a business name to view its tax code, address and operating status.

Showing 31–45 of 49 businesses

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiệm Vàng Phước Sang

Tax code: 2100545603
Legal representative: Dương Văn Sang
Address: Ấp Cồn Cù, Xã Đông Hải, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Vàng Ánh Dung

Tax code: 2100530558
Legal representative: Trần Thị Hạnh Đào
Address: Ấp Định An, Xã Đông Hải, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nguyễn Minh Chi

Tax code: 2100525974
Legal representative: Nguyễn Minh Lợi
Address: Ấp Định An, Xã Đông Hải(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.

Cty TNHH MTV Hải Thành

Tax code: 2100406906
Legal representative: Nguyễn Văn Nghĩa
Address: ấp Động Cao, Xã Đông Hải(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THANH HÙNG

Tax code: 2100404708
Legal representative: Dương Thanh Hùng
Address: Ấp Cồn Cù, Xã Đông Hải, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HUYỀN TRÂN

Tax code: 2100332820
Legal representative: Nguyễn Văn Mười
Address: Thửa đất số 651, Tờ bản đồ số 73, Ấp Định An, Xã Đông Hải, Vĩnh Long, Việt Nam.

Ủy ban Nhân dân xã Đông Hải

Tax code: 2100223525
Legal representative: Lữ Minh Tâm
Address: ấp Định An, Xã Đông Hải, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Nguyễn Văn Bụp

Tax code: 2100189930
Address: ấp Định An, xã Đông Hải, , Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Thanh Tuấn III

Tax code: 2100190044
Address: xã Đông Hải, , Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Nghĩa Hòa

Tax code: 2100189962
Address: ấp Động Cao, xã Đông Hải, , Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Nghĩa Nhân

Tax code: 2100189955
Address: ấp Hồ Thùng, xã Đông Hải, , Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Lộc Tài

Tax code: 2100189948
Address: ấp Định An, xã Đông Hải, , Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Minh Trí

Tax code: 2100189881
Address: ấp Động Cao, xã Đông Hải, , Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Thanh Phong

Tax code: 2100189828
Address: xã Đông hải, , Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hữu Hạnh I

Tax code: 2100189810
Address: xã Đông hải, , Vĩnh Long, Việt Nam.

Other Phường/Xã in Vĩnh Long

123 commune-level administrative units

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành