| PHỤ LỤC DANH MỤC HỢP ĐỒNG TÁI BẢO HIỂM (01-1/TBH) |
||||||||||||||||||||||||
| (Kèm theo Tờ khai thuế mẫu: 01/TBH) | ||||||||||||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: | Quý năm | |||||||||||||||||||||||
| [02] Lần đầu: | X | [03] Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||||||||||||
| STT | Tên tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài | Nước cư trú | Địa chỉ trụ sở chính ở nước ngoài | Loại Hợp đồng | Hợp đồng/Chứng từ tái bảo hiểm | Thời gian thực hiện hợp đồng | Phí bảo hiểm | Doanh thu từ hoạt động tái bảo hiểm | ||||||||||||||||
| Số | Ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||||||||||||||||
| (01) | (02) | (03) | (04) | (05) | (06) | (07) | (08) | (09) | (10) | (11) | ||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0 | |||||||||||||||||||||||